Tỷ giá GBP sang TRY hôm nay

Tỷ giá GBP sang TRY tháng 7 năm 2026

GBP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
61,763
Đóng cửa
63,872
Thấp nhất
61,763
Cao nhất
63,872
Thay đổi
+3,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202663,872+0,567 · +0,90%
30 thg 7, 202663,305+0,289 · +0,46%
29 thg 7, 202663,015+0,013 · +0,02%
28 thg 7, 202663,003−0,225 · −0,36%
27 thg 7, 202663,227+0,115 · +0,18%
26 thg 7, 202663,112+0,021 · +0,03%
25 thg 7, 202663,092+0,095 · +0,15%
24 thg 7, 202662,997−0,242 · −0,38%
23 thg 7, 202663,239+0,050 · +0,08%
22 thg 7, 202663,189−0,208 · −0,33%
21 thg 7, 202663,398−0,096 · −0,15%
20 thg 7, 202663,493+0,052 · +0,08%
19 thg 7, 202663,4410,000 · 0,00%
18 thg 7, 202663,441−0,036 · −0,06%
17 thg 7, 202663,477−0,194 · −0,30%
16 thg 7, 202663,671+0,611 · +0,97%
15 thg 7, 202663,06+0,236 · +0,38%
14 thg 7, 202662,823−0,051 · −0,08%
13 thg 7, 202662,874−0,114 · −0,18%
12 thg 7, 202662,988+0,037 · +0,06%
11 thg 7, 202662,951−0,160 · −0,25%
10 thg 7, 202663,111+0,315 · +0,50%
9 thg 7, 202662,796+0,206 · +0,33%
8 thg 7, 202662,59−0,124 · −0,20%
7 thg 7, 202662,714+0,250 · +0,40%
6 thg 7, 202662,464−0,109 · −0,17%
5 thg 7, 202662,573−0,076 · −0,12%
4 thg 7, 202662,649+0,154 · +0,25%
3 thg 7, 202662,495+0,478 · +0,77%
2 thg 7, 202662,017+0,254 · +0,41%
1 thg 7, 202661,763+0,027 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.