Tỷ giá GBP sang THB hôm nay

Tỷ giá GBP sang THB tháng 9 năm 2026

GBP/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
45,003
Đóng cửa
44,414
Thấp nhất
44,194
Cao nhất
45,003
Thay đổi
−1,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202644,414−0,110 · −0,25%
29 thg 9, 202644,524+0,058 · +0,13%
28 thg 9, 202644,466+0,179 · +0,40%
27 thg 9, 202644,286+0,040 · +0,09%
26 thg 9, 202644,247+0,053 · +0,12%
25 thg 9, 202644,194−0,046 · −0,10%
24 thg 9, 202644,24+0,025 · +0,06%
23 thg 9, 202644,214−0,283 · −0,64%
22 thg 9, 202644,497−0,065 · −0,15%
21 thg 9, 202644,563−0,028 · −0,06%
20 thg 9, 202644,59−0,041 · −0,09%
19 thg 9, 202644,632+0,146 · +0,33%
18 thg 9, 202644,486−0,218 · −0,49%
17 thg 9, 202644,704−0,144 · −0,32%
16 thg 9, 202644,848+0,015 · +0,03%
15 thg 9, 202644,833+0,046 · +0,10%
14 thg 9, 202644,787+0,020 · +0,04%
13 thg 9, 202644,767+0,024 · +0,05%
12 thg 9, 202644,743−0,032 · −0,07%
11 thg 9, 202644,775+0,171 · +0,38%
10 thg 9, 202644,604+0,063 · +0,14%
9 thg 9, 202644,54+0,045 · +0,10%
8 thg 9, 202644,496+0,005 · +0,01%
7 thg 9, 202644,491−0,003 · −0,01%
6 thg 9, 202644,494−0,003 · −0,01%
5 thg 9, 202644,497−0,125 · −0,28%
4 thg 9, 202644,622+0,080 · +0,18%
3 thg 9, 202644,542−0,462 · −1,03%
2 thg 9, 202645,0030,000 · 0,00%
1 thg 9, 202645,003+0,087 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.