Tỷ giá GBP sang THB hôm nay

Tỷ giá GBP sang THB tháng 1 năm 2026

GBP/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
42,449
Đóng cửa
43,16
Thấp nhất
41,649
Cao nhất
43,207
Thay đổi
+2,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202643,16−0,047 · −0,11%
30 thg 1, 202643,207+0,179 · +0,42%
29 thg 1, 202643,028+0,315 · +0,74%
28 thg 1, 202642,713−0,032 · −0,08%
27 thg 1, 202642,745+0,278 · +0,66%
26 thg 1, 202642,467+0,073 · +0,17%
25 thg 1, 202642,394−0,045 · −0,11%
24 thg 1, 202642,439+0,279 · +0,66%
23 thg 1, 202642,16+0,117 · +0,28%
22 thg 1, 202642,043+0,393 · +0,94%
21 thg 1, 202641,649−0,293 · −0,70%
20 thg 1, 202641,943+0,026 · +0,06%
19 thg 1, 202641,917−0,124 · −0,30%
18 thg 1, 202642,041+0,090 · +0,22%
17 thg 1, 202641,951−0,091 · −0,22%
16 thg 1, 202642,042−0,258 · −0,61%
15 thg 1, 202642,299−0,032 · −0,07%
14 thg 1, 202642,331+0,089 · +0,21%
13 thg 1, 202642,242+0,215 · +0,51%
12 thg 1, 202642,027−0,094 · −0,22%
11 thg 1, 202642,121+0,072 · +0,17%
10 thg 1, 202642,049−0,189 · −0,45%
9 thg 1, 202642,237+0,037 · +0,09%
8 thg 1, 202642,201−0,029 · −0,07%
7 thg 1, 202642,23−0,063 · −0,15%
6 thg 1, 202642,293+0,025 · +0,06%
5 thg 1, 202642,267−0,119 · −0,28%
4 thg 1, 202642,386−0,033 · −0,08%
3 thg 1, 202642,419−0,116 · −0,27%
2 thg 1, 202642,535+0,086 · +0,20%
1 thg 1, 202642,449+0,139 · +0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.