Tỷ giá GBP sang PLN hôm nay

Tỷ giá GBP sang PLN tháng 4 năm 2026

GBP/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,907
Đóng cửa
4,918
Thấp nhất
4,859
Cao nhất
4,921
Thay đổi
−0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20264,918+0,014 · +0,29%
29 thg 4, 20264,904−0,006 · −0,12%
28 thg 4, 20264,91+0,011 · +0,23%
27 thg 4, 20264,899+0,013 · +0,28%
26 thg 4, 20264,8850,000 · 0,00%
25 thg 4, 20264,885−0,006 · −0,13%
24 thg 4, 20264,892−0,002 · −0,05%
23 thg 4, 20264,894+0,022 · +0,45%
22 thg 4, 20264,872+0,013 · +0,27%
21 thg 4, 20264,859−0,007 · −0,13%
20 thg 4, 20264,865+0,004 · +0,09%
19 thg 4, 20264,8610,000 · 0,00%
18 thg 4, 20264,861−0,005 · −0,10%
17 thg 4, 20264,866−0,004 · −0,08%
16 thg 4, 20264,87−0,010 · −0,21%
15 thg 4, 20264,88+0,002 · +0,05%
14 thg 4, 20264,877−0,003 · −0,05%
13 thg 4, 20264,88−0,001 · −0,02%
12 thg 4, 20264,881−0,001 · −0,02%
11 thg 4, 20264,882+0,004 · +0,09%
10 thg 4, 20264,877−0,006 · −0,12%
9 thg 4, 20264,883−0,007 · −0,15%
8 thg 4, 20264,891−0,005 · −0,10%
7 thg 4, 20264,896−0,008 · −0,17%
6 thg 4, 20264,904+0,001 · +0,02%
5 thg 4, 20264,903+0,003 · +0,06%
4 thg 4, 20264,90−0,005 · −0,10%
3 thg 4, 20264,905−0,017 · −0,34%
2 thg 4, 20264,921+0,014 · +0,29%
1 thg 4, 20264,907−0,025 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.