Tỷ giá GBP sang MYR hôm nay

Tỷ giá GBP sang MYR tháng 7 năm 2026

GBP/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
5,417
Đóng cửa
5,501
Thấp nhất
5,417
Cao nhất
5,514
Thay đổi
+2,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20265,501+0,045 · +0,83%
30 thg 7, 20265,455+0,020 · +0,36%
29 thg 7, 20265,436+0,003 · +0,05%
28 thg 7, 20265,433−0,020 · −0,37%
27 thg 7, 20265,453+0,003 · +0,05%
26 thg 7, 20265,450,000 · 0,00%
25 thg 7, 20265,450,000 · 0,00%
24 thg 7, 20265,45−0,021 · −0,39%
23 thg 7, 20265,472−0,008 · −0,15%
22 thg 7, 20265,48−0,016 · −0,28%
21 thg 7, 20265,495−0,007 · −0,12%
20 thg 7, 20265,502−0,009 · −0,16%
19 thg 7, 20265,511+0,001 · +0,01%
18 thg 7, 20265,51+0,015 · +0,28%
17 thg 7, 20265,495−0,020 · −0,36%
16 thg 7, 20265,514+0,058 · +1,07%
15 thg 7, 20265,456+0,006 · +0,12%
14 thg 7, 20265,45−0,010 · −0,19%
13 thg 7, 20265,46+0,006 · +0,11%
12 thg 7, 20265,455+0,002 · +0,03%
11 thg 7, 20265,453−0,014 · −0,25%
10 thg 7, 20265,466−0,001 · −0,01%
9 thg 7, 20265,467+0,021 · +0,39%
8 thg 7, 20265,446−0,012 · −0,22%
7 thg 7, 20265,458+0,018 · +0,33%
6 thg 7, 20265,44+0,004 · +0,08%
5 thg 7, 20265,436+0,001 · +0,02%
4 thg 7, 20265,435−0,001 · −0,02%
3 thg 7, 20265,436+0,010 · +0,18%
2 thg 7, 20265,426+0,010 · +0,18%
1 thg 7, 20265,417+0,030 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.