Tỷ giá GBP sang MYR hôm nay

Tỷ giá GBP sang MYR tháng 5 năm 2026

GBP/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
5,403
Đóng cửa
5,335
Thấp nhất
5,265
Cao nhất
5,403
Thay đổi
−0,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20265,335−0,005 · −0,10%
30 thg 5, 20265,341+0,014 · +0,26%
29 thg 5, 20265,327+0,006 · +0,11%
28 thg 5, 20265,321−0,017 · −0,33%
27 thg 5, 20265,338−0,009 · −0,17%
26 thg 5, 20265,347+0,017 · +0,31%
25 thg 5, 20265,330,000 · 0,00%
24 thg 5, 20265,331+0,001 · +0,02%
23 thg 5, 20265,33+0,007 · +0,13%
22 thg 5, 20265,323−0,007 · −0,12%
21 thg 5, 20265,329−0,003 · −0,06%
20 thg 5, 20265,333+0,002 · +0,03%
19 thg 5, 20265,331+0,036 · +0,68%
18 thg 5, 20265,295+0,023 · +0,44%
17 thg 5, 20265,272+0,007 · +0,12%
16 thg 5, 20265,265−0,010 · −0,20%
15 thg 5, 20265,275−0,038 · −0,72%
14 thg 5, 20265,314−0,003 · −0,05%
13 thg 5, 20265,317−0,026 · −0,48%
12 thg 5, 20265,343+0,003 · +0,06%
11 thg 5, 20265,34−0,006 · −0,12%
10 thg 5, 20265,3460,000 · 0,00%
9 thg 5, 20265,346+0,035 · +0,66%
8 thg 5, 20265,311−0,010 · −0,18%
7 thg 5, 20265,321−0,043 · −0,81%
6 thg 5, 20265,364+0,003 · +0,05%
5 thg 5, 20265,361−0,013 · −0,24%
4 thg 5, 20265,374−0,027 · −0,49%
3 thg 5, 20265,401+0,010 · +0,18%
2 thg 5, 20265,391−0,012 · −0,22%
1 thg 5, 20265,403+0,056 · +1,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.