Tỷ giá GBP sang KZT hôm nay

Tỷ giá GBP sang KZT tháng 11 năm 2025

GBP/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
696,61
Đóng cửa
679,01
Thấp nhất
676,86
Cao nhất
697,02
Thay đổi
−2,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025679,01−0,69 · −0,10%
29 thg 11, 2025679,70−3,37 · −0,49%
28 thg 11, 2025683,07−4,67 · −0,68%
27 thg 11, 2025687,74+6,38 · +0,94%
26 thg 11, 2025681,36+0,29 · +0,04%
25 thg 11, 2025681,08+0,08 · +0,01%
24 thg 11, 2025681,00+0,62 · +0,09%
23 thg 11, 2025680,38−0,84 · −0,12%
22 thg 11, 2025681,22+2,39 · +0,35%
21 thg 11, 2025678,83+1,97 · +0,29%
20 thg 11, 2025676,86−5,79 · −0,85%
19 thg 11, 2025682,65−4,13 · −0,60%
18 thg 11, 2025686,78−2,86 · −0,41%
17 thg 11, 2025689,63+0,42 · +0,06%
16 thg 11, 2025689,21−1,50 · −0,22%
15 thg 11, 2025690,71+1,51 · +0,22%
14 thg 11, 2025689,20+0,65 · +0,10%
13 thg 11, 2025688,54−1,40 · −0,20%
12 thg 11, 2025689,94+0,49 · +0,07%
11 thg 11, 2025689,46+0,04 · +0,01%
10 thg 11, 2025689,41−1,76 · −0,25%
9 thg 11, 2025691,17+0,13 · +0,02%
8 thg 11, 2025691,04+0,17 · +0,02%
7 thg 11, 2025690,87+4,86 · +0,71%
6 thg 11, 2025686,01+3,00 · +0,44%
5 thg 11, 2025683,01−6,54 · −0,95%
4 thg 11, 2025689,55−4,04 · −0,58%
3 thg 11, 2025693,59−3,43 · −0,49%
2 thg 11, 2025697,02+0,41 · +0,06%
1 thg 11, 2025696,61−0,91 · −0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.