Tỷ giá GBP sang KGS hôm nay

Tỷ giá GBP sang KGS tháng 4 năm 2026

GBP/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
115,78
Đóng cửa
117,81
Thấp nhất
115,38
Cao nhất
118,78
Thay đổi
+1,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026117,81−0,34 · −0,28%
29 thg 4, 2026118,15−0,17 · −0,14%
28 thg 4, 2026118,32−0,02 · −0,01%
27 thg 4, 2026118,34+0,38 · +0,32%
26 thg 4, 2026117,960,00 · 0,00%
25 thg 4, 2026117,96+0,31 · +0,26%
24 thg 4, 2026117,64−0,26 · −0,22%
23 thg 4, 2026117,90−0,22 · −0,19%
22 thg 4, 2026118,12−0,13 · −0,11%
21 thg 4, 2026118,25+0,18 · +0,15%
20 thg 4, 2026118,07−0,20 · −0,17%
19 thg 4, 2026118,270,00 · 0,00%
18 thg 4, 2026118,27+0,05 · +0,04%
17 thg 4, 2026118,22−0,56 · −0,47%
16 thg 4, 2026118,78+0,21 · +0,17%
15 thg 4, 2026118,57+0,44 · +0,37%
14 thg 4, 2026118,13+0,93 · +0,79%
13 thg 4, 2026117,20−0,46 · −0,39%
12 thg 4, 2026117,660,00 · 0,00%
11 thg 4, 2026117,66+0,26 · +0,22%
10 thg 4, 2026117,40+0,29 · +0,25%
9 thg 4, 2026117,11−0,07 · −0,06%
8 thg 4, 2026117,18+1,58 · +1,36%
7 thg 4, 2026115,60+0,10 · +0,08%
6 thg 4, 2026115,51+0,06 · +0,05%
5 thg 4, 2026115,45+0,06 · +0,06%
4 thg 4, 2026115,38−0,28 · −0,25%
3 thg 4, 2026115,67−0,17 · −0,15%
2 thg 4, 2026115,84+0,06 · +0,05%
1 thg 4, 2026115,78+0,24 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.