Tỷ giá GBP sang KGS hôm nay

Tỷ giá GBP sang KGS tháng 1 năm 2026

GBP/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
117,85
Đóng cửa
119,69
Thấp nhất
116,69
Cao nhất
120,78
Thay đổi
+1,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026119,69−0,56 · −0,47%
30 thg 1, 2026120,25−0,53 · −0,44%
29 thg 1, 2026120,78+0,11 · +0,09%
28 thg 1, 2026120,67+0,97 · +0,81%
27 thg 1, 2026119,71+0,10 · +0,08%
26 thg 1, 2026119,61+0,31 · +0,26%
25 thg 1, 2026119,30−0,06 · −0,05%
24 thg 1, 2026119,36+1,33 · +1,12%
23 thg 1, 2026118,03+0,56 · +0,48%
22 thg 1, 2026117,47−0,16 · −0,14%
21 thg 1, 2026117,63+0,25 · +0,22%
20 thg 1, 2026117,37+0,32 · +0,27%
19 thg 1, 2026117,05+0,05 · +0,04%
18 thg 1, 2026117,01+0,32 · +0,27%
17 thg 1, 2026116,69−0,37 · −0,31%
16 thg 1, 2026117,06−0,41 · −0,35%
15 thg 1, 2026117,47+0,05 · +0,04%
14 thg 1, 2026117,42−0,38 · −0,32%
13 thg 1, 2026117,80+0,40 · +0,34%
12 thg 1, 2026117,39+0,19 · +0,16%
11 thg 1, 2026117,21+0,06 · +0,05%
10 thg 1, 2026117,15−0,26 · −0,22%
9 thg 1, 2026117,40−0,25 · −0,22%
8 thg 1, 2026117,66−0,50 · −0,42%
7 thg 1, 2026118,16−0,27 · −0,23%
6 thg 1, 2026118,44+0,96 · +0,82%
5 thg 1, 2026117,47−0,27 · −0,23%
4 thg 1, 2026117,74+0,05 · +0,04%
3 thg 1, 2026117,69−0,23 · −0,20%
2 thg 1, 2026117,92+0,07 · +0,06%
1 thg 1, 2026117,85+0,13 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.