Tỷ giá GBP sang JPY hôm nay

Tỷ giá GBP sang JPY tháng 2 năm 2026

GBP/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
211,85
Đóng cửa
210,49
Thấp nhất
208,13
Cao nhất
214,05
Thay đổi
−0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026210,49+0,37 · +0,18%
27 thg 2, 2026210,12−1,34 · −0,63%
26 thg 2, 2026211,46+1,25 · +0,59%
25 thg 2, 2026210,21+1,02 · +0,49%
24 thg 2, 2026209,19+0,54 · +0,26%
23 thg 2, 2026208,65−0,40 · −0,19%
22 thg 2, 2026209,05+0,02 · +0,01%
21 thg 2, 2026209,03+0,47 · +0,22%
20 thg 2, 2026208,56−0,47 · −0,23%
19 thg 2, 2026209,04+0,82 · +0,40%
18 thg 2, 2026208,21−0,35 · −0,17%
17 thg 2, 2026208,56−0,28 · −0,13%
16 thg 2, 2026208,84+0,37 · +0,18%
15 thg 2, 2026208,48−0,08 · −0,04%
14 thg 2, 2026208,56+0,01 · +0,01%
13 thg 2, 2026208,55+0,42 · +0,20%
12 thg 2, 2026208,13−1,82 · −0,87%
11 thg 2, 2026209,94−2,87 · −1,35%
10 thg 2, 2026212,81−0,60 · −0,28%
9 thg 2, 2026213,41−0,47 · −0,22%
8 thg 2, 2026213,89−0,11 · −0,05%
7 thg 2, 2026214,00+1,59 · +0,75%
6 thg 2, 2026212,41−1,45 · −0,68%
5 thg 2, 2026213,86−0,19 · −0,09%
4 thg 2, 2026214,05+1,45 · +0,68%
3 thg 2, 2026212,61+0,31 · +0,15%
2 thg 2, 2026212,29+0,45 · +0,21%
1 thg 2, 2026211,85+0,04 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.