Tỷ giá GBP sang ILS hôm nay

Tỷ giá GBP sang ILS tháng 3 năm 2026

GBP/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,218
Đóng cửa
4,186
Thấp nhất
4,103
Cao nhất
4,218
Thay đổi
−1,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20264,186+0,011 · +0,27%
30 thg 3, 20264,175+0,004 · +0,09%
29 thg 3, 20264,171+0,008 · +0,20%
28 thg 3, 20264,163−0,014 · −0,34%
27 thg 3, 20264,177+0,013 · +0,31%
26 thg 3, 20264,164−0,025 · −0,59%
25 thg 3, 20264,189+0,009 · +0,22%
24 thg 3, 20264,18+0,011 · +0,25%
23 thg 3, 20264,169+0,026 · +0,63%
22 thg 3, 20264,143−0,006 · −0,14%
21 thg 3, 20264,149−0,030 · −0,73%
20 thg 3, 20264,179+0,043 · +1,04%
19 thg 3, 20264,136+0,002 · +0,04%
18 thg 3, 20264,134−0,023 · −0,55%
17 thg 3, 20264,157−0,009 · −0,22%
16 thg 3, 20264,166+0,005 · +0,11%
15 thg 3, 20264,162−0,001 · −0,02%
14 thg 3, 20264,163−0,030 · −0,71%
13 thg 3, 20264,192+0,007 · +0,17%
12 thg 3, 20264,185+0,030 · +0,72%
11 thg 3, 20264,156−0,003 · −0,06%
10 thg 3, 20264,158+0,006 · +0,14%
9 thg 3, 20264,152+0,016 · +0,38%
8 thg 3, 20264,137−0,013 · −0,31%
7 thg 3, 20264,15+0,029 · +0,71%
6 thg 3, 20264,12+0,018 · +0,43%
5 thg 3, 20264,103−0,019 · −0,46%
4 thg 3, 20264,122−0,004 · −0,10%
3 thg 3, 20264,126−0,069 · −1,64%
2 thg 3, 20264,195−0,024 · −0,56%
1 thg 3, 20264,218−0,011 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.