Tỷ giá GBP sang IDR hôm nay

Tỷ giá GBP sang IDR tháng 10 năm 2026

GBP/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23.764,47
Đóng cửa
24.198,56
Thấp nhất
23.631,79
Cao nhất
24.251,45
Thay đổi
+2,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202624.198,56−52,89 · −0,22%
26 thg 10, 202624.251,45+100,43 · +0,42%
25 thg 10, 202624.151,02−48,89 · −0,20%
24 thg 10, 202624.199,91−15,96 · −0,07%
23 thg 10, 202624.215,88+45,42 · +0,19%
22 thg 10, 202624.170,46+123,03 · +0,51%
21 thg 10, 202624.047,43−23,32 · −0,10%
20 thg 10, 202624.070,75+35,97 · +0,15%
19 thg 10, 202624.034,78−27,01 · −0,11%
18 thg 10, 202624.061,79−0,22 · 0,00%
17 thg 10, 202624.062,01+69,21 · +0,29%
16 thg 10, 202623.992,80+222,28 · +0,94%
15 thg 10, 202623.770,52+15,50 · +0,07%
14 thg 10, 202623.755,02+53,68 · +0,23%
13 thg 10, 202623.701,34−7,63 · −0,03%
12 thg 10, 202623.708,97+44,82 · +0,19%
11 thg 10, 202623.664,15−22,46 · −0,09%
10 thg 10, 202623.686,61−14,14 · −0,06%
9 thg 10, 202623.700,75+62,49 · +0,26%
8 thg 10, 202623.638,26−58,16 · −0,25%
7 thg 10, 202623.696,42+23,30 · +0,10%
6 thg 10, 202623.673,12−26,06 · −0,11%
5 thg 10, 202623.699,18−35,33 · −0,15%
4 thg 10, 202623.734,52+62,58 · +0,26%
3 thg 10, 202623.671,94+40,15 · +0,17%
2 thg 10, 202623.631,79−132,68 · −0,56%
1 thg 10, 202623.764,47+128,47 · +0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.