Tỷ giá GBP sang GEL hôm nay

Tỷ giá GBP sang GEL tháng 9 năm 2026

GBP/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,529
Đóng cửa
3,437
Thấp nhất
3,436
Cao nhất
3,532
Thay đổi
−2,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20263,437−0,002 · −0,06%
29 thg 9, 20263,439−0,003 · −0,08%
28 thg 9, 20263,442−0,004 · −0,12%
27 thg 9, 20263,446−0,004 · −0,12%
26 thg 9, 20263,45+0,014 · +0,40%
25 thg 9, 20263,436−0,017 · −0,50%
24 thg 9, 20263,453−0,013 · −0,37%
23 thg 9, 20263,466−0,013 · −0,36%
22 thg 9, 20263,479+0,001 · +0,03%
21 thg 9, 20263,478−0,004 · −0,12%
20 thg 9, 20263,4820,000 · 0,00%
19 thg 9, 20263,483+0,014 · +0,42%
18 thg 9, 20263,468−0,009 · −0,26%
17 thg 9, 20263,477−0,026 · −0,73%
16 thg 9, 20263,503−0,001 · −0,03%
15 thg 9, 20263,504−0,005 · −0,13%
14 thg 9, 20263,509−0,014 · −0,39%
13 thg 9, 20263,522+0,003 · +0,08%
12 thg 9, 20263,519+0,008 · +0,23%
11 thg 9, 20263,511−0,016 · −0,45%
10 thg 9, 20263,527+0,003 · +0,08%
9 thg 9, 20263,524+0,001 · +0,02%
8 thg 9, 20263,524+0,010 · +0,30%
7 thg 9, 20263,513−0,008 · −0,24%
6 thg 9, 20263,522−0,002 · −0,05%
5 thg 9, 20263,523−0,009 · −0,26%
4 thg 9, 20263,532+0,015 · +0,43%
3 thg 9, 20263,517−0,006 · −0,18%
2 thg 9, 20263,524−0,006 · −0,16%
1 thg 9, 20263,529+0,006 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.