Tỷ giá GBP sang ETH hôm nay

Tỷ giá GBP sang ETH tháng 10 năm 2026

GBP/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0004888
Đóng cửa
0,0005801
Thấp nhất
0,000482
Cao nhất
0,0005801
Thay đổi
+17,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0005801+0,0000135 · +2,38%
25 thg 10, 20260,0005666+0,0000051 · +0,91%
24 thg 10, 20260,0005615+0,0000046 · +0,82%
23 thg 10, 20260,0005569+0,0000079 · +1,44%
22 thg 10, 20260,000549+0,0000012 · +0,22%
21 thg 10, 20260,0005478−0,0000009 · −0,16%
20 thg 10, 20260,0005487−0,0000023 · −0,42%
19 thg 10, 20260,000551+0,0000009 · +0,16%
18 thg 10, 20260,0005501+0,0000004 · +0,07%
17 thg 10, 20260,0005497+0,0000042 · +0,77%
16 thg 10, 20260,0005455−0,0000155 · −2,77%
15 thg 10, 20260,000561+0,0000321 · +6,07%
14 thg 10, 20260,0005289+0,0000056 · +1,08%
13 thg 10, 20260,0005233+0,0000060 · +1,16%
12 thg 10, 20260,0005173−0,0000107 · −2,04%
11 thg 10, 20260,000528−0,0000028 · −0,52%
10 thg 10, 20260,0005308+0,0000002 · +0,04%
9 thg 10, 20260,0005306+0,0000166 · +3,22%
8 thg 10, 20260,000514+0,0000070 · +1,39%
7 thg 10, 20260,000507+0,0000177 · +3,61%
6 thg 10, 20260,0004893+0,0000012 · +0,24%
5 thg 10, 20260,0004881−0,0000035 · −0,72%
4 thg 10, 20260,0004917−0,0000036 · −0,74%
3 thg 10, 20260,0004953+0,0000133 · +2,75%
2 thg 10, 20260,000482−0,0000068 · −1,38%
1 thg 10, 20260,0004888−0,0000068 · −1,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.