Tỷ giá GBP sang ETH hôm nay

Tỷ giá GBP sang ETH tháng 9 năm 2026

GBP/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005472
Đóng cửa
0,0004956
Thấp nhất
0,0004797
Cao nhất
0,0005618
Thay đổi
−11,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0004956−0,0000009 · −0,19%
29 thg 9, 20260,0004965−0,0000018 · −0,36%
28 thg 9, 20260,0004983+0,0000060 · +1,22%
27 thg 9, 20260,0004923−0,0000008 · −0,17%
26 thg 9, 20260,0004931−0,0000009 · −0,18%
25 thg 9, 20260,000494−0,0000011 · −0,23%
24 thg 9, 20260,0004951+0,0000154 · +3,21%
23 thg 9, 20260,0004797−0,0000090 · −1,84%
22 thg 9, 20260,0004887−0,0000150 · −2,98%
21 thg 9, 20260,0005037−0,0000156 · −3,01%
20 thg 9, 20260,0005194+0,0000084 · +1,65%
19 thg 9, 20260,0005109−0,0000300 · −5,54%
18 thg 9, 20260,0005409−0,0000106 · −1,92%
17 thg 9, 20260,0005515−0,0000099 · −1,77%
16 thg 9, 20260,0005614+0,0000218 · +4,03%
15 thg 9, 20260,0005396+0,0000020 · +0,37%
14 thg 9, 20260,0005376+0,0000006 · +0,11%
13 thg 9, 20260,000537−0,0000015 · −0,28%
12 thg 9, 20260,0005386−0,0000133 · −2,42%
11 thg 9, 20260,0005519+0,0000042 · +0,76%
10 thg 9, 20260,0005477+0,0000062 · +1,14%
9 thg 9, 20260,0005416−0,0000033 · −0,61%
8 thg 9, 20260,0005449+0,0000045 · +0,84%
7 thg 9, 20260,0005404+0,0000017 · +0,31%
6 thg 9, 20260,0005387−0,0000124 · −2,25%
5 thg 9, 20260,0005511+0,0000112 · +2,07%
4 thg 9, 20260,0005399−0,0000219 · −3,90%
3 thg 9, 20260,0005618+0,0000021 · +0,38%
2 thg 9, 20260,0005597+0,0000125 · +2,29%
1 thg 9, 20260,0005472−0,0000141 · −2,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.