Tỷ giá GBP sang ETH hôm nay

Tỷ giá GBP sang ETH tháng 7 năm 2026

GBP/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0008318
Đóng cửa
0,0007055
Thấp nhất
0,000687
Cao nhất
0,0008318
Thay đổi
−15,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,0007055+0,0000071 · +1,02%
30 thg 7, 20260,0006984+0,0000014 · +0,21%
29 thg 7, 20260,0006969−0,0000122 · −1,72%
28 thg 7, 20260,0007091+0,0000221 · +3,22%
27 thg 7, 20260,000687−0,0000220 · −3,10%
26 thg 7, 20260,000709−0,0000082 · −1,15%
25 thg 7, 20260,0007172+0,0000073 · +1,02%
24 thg 7, 20260,00071+0,0000138 · +1,98%
23 thg 7, 20260,0006961+0,0000016 · +0,24%
22 thg 7, 20260,0006945−0,0000046 · −0,66%
21 thg 7, 20260,0006991−0,0000188 · −2,61%
20 thg 7, 20260,0007179−0,0000044 · −0,61%
19 thg 7, 20260,0007223−0,0000085 · −1,16%
18 thg 7, 20260,0007308+0,0000038 · +0,53%
17 thg 7, 20260,000727+0,0000246 · +3,50%
16 thg 7, 20260,0007024−0,0000163 · −2,26%
15 thg 7, 20260,0007187−0,0000312 · −4,17%
14 thg 7, 20260,0007499+0,0000037 · +0,50%
13 thg 7, 20260,0007462+0,0000039 · +0,52%
12 thg 7, 20260,0007423−0,0000043 · −0,58%
11 thg 7, 20260,0007466−0,0000103 · −1,36%
10 thg 7, 20260,0007569−0,0000186 · −2,40%
9 thg 7, 20260,0007755+0,0000175 · +2,31%
8 thg 7, 20260,000758+0,0000012 · +0,16%
7 thg 7, 20260,0007568+0,0000067 · +0,90%
6 thg 7, 20260,0007501−0,0000084 · −1,11%
5 thg 7, 20260,0007585−0,0000034 · −0,45%
4 thg 7, 20260,000762−0,0000224 · −2,85%
3 thg 7, 20260,0007843−0,0000277 · −3,41%
2 thg 7, 20260,000812−0,0000199 · −2,39%
1 thg 7, 20260,0008318−0,0000047 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.