Tỷ giá GBP sang EGP hôm nay

Tỷ giá GBP sang EGP tháng 12 năm 2025

GBP/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
62,785
Đóng cửa
64,234
Thấp nhất
62,785
Cao nhất
64,404
Thay đổi
+1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202564,234−0,170 · −0,26%
30 thg 12, 202564,404+0,209 · +0,32%
29 thg 12, 202564,195−0,032 · −0,05%
28 thg 12, 202564,228+0,065 · +0,10%
27 thg 12, 202564,163−0,040 · −0,06%
26 thg 12, 202564,203−0,047 · −0,07%
25 thg 12, 202564,25+0,001 · 0,00%
24 thg 12, 202564,249+0,330 · +0,52%
23 thg 12, 202563,918+0,077 · +0,12%
22 thg 12, 202563,841+0,113 · +0,18%
21 thg 12, 202563,728−0,082 · −0,13%
20 thg 12, 202563,81+0,200 · +0,31%
19 thg 12, 202563,61−0,006 · −0,01%
18 thg 12, 202563,616−0,015 · −0,02%
17 thg 12, 202563,631+0,225 · +0,36%
16 thg 12, 202563,406+0,091 · +0,14%
15 thg 12, 202563,314−0,276 · −0,43%
14 thg 12, 202563,59+0,301 · +0,48%
13 thg 12, 202563,289−0,373 · −0,59%
12 thg 12, 202563,662+0,033 · +0,05%
11 thg 12, 202563,63+0,326 · +0,52%
9 thg 12, 202563,303−0,006 · −0,01%
8 thg 12, 202563,31−0,140 · −0,22%
7 thg 12, 202563,45+0,156 · +0,25%
6 thg 12, 202563,294−0,067 · −0,11%
5 thg 12, 202563,361−0,074 · −0,12%
4 thg 12, 202563,435+0,593 · +0,94%
3 thg 12, 202562,843+0,057 · +0,09%
2 thg 12, 202562,7850,000 · 0,00%
1 thg 12, 202562,785−0,304 · −0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.