Tỷ giá GBP sang EGP hôm nay

Tỷ giá GBP sang EGP tháng 10 năm 2025

GBP/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
64,324
Đóng cửa
62,146
Thấp nhất
62,146
Cao nhất
64,517
Thay đổi
−3,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202562,146−0,320 · −0,51%
30 thg 10, 202562,466−0,375 · −0,60%
29 thg 10, 202562,841−0,505 · −0,80%
28 thg 10, 202563,346+0,090 · +0,14%
27 thg 10, 202563,256−0,046 · −0,07%
26 thg 10, 202563,302+0,052 · +0,08%
25 thg 10, 202563,25−0,162 · −0,25%
24 thg 10, 202563,412−0,058 · −0,09%
23 thg 10, 202563,47−0,089 · −0,14%
22 thg 10, 202563,559−0,101 · −0,16%
21 thg 10, 202563,66−0,130 · −0,20%
20 thg 10, 202563,789−0,047 · −0,07%
19 thg 10, 202563,836+0,052 · +0,08%
18 thg 10, 202563,784−0,177 · −0,28%
17 thg 10, 202563,961−0,021 · −0,03%
16 thg 10, 202563,982+0,412 · +0,65%
15 thg 10, 202563,57−0,075 · −0,12%
14 thg 10, 202563,645+0,138 · +0,22%
13 thg 10, 202563,507+0,111 · +0,18%
12 thg 10, 202563,396+0,182 · +0,29%
11 thg 10, 202563,214−0,042 · −0,07%
10 thg 10, 202563,255−0,523 · −0,82%
9 thg 10, 202563,779+0,030 · +0,05%
8 thg 10, 202563,749−0,380 · −0,59%
7 thg 10, 202564,128+0,005 · +0,01%
6 thg 10, 202564,124−0,212 · −0,33%
5 thg 10, 202564,335−0,009 · −0,01%
4 thg 10, 202564,345+0,170 · +0,27%
3 thg 10, 202564,174−0,343 · −0,53%
2 thg 10, 202564,517+0,193 · +0,30%
1 thg 10, 202564,324−0,199 · −0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.