Tỷ giá GBP sang CNY hôm nay

Tỷ giá GBP sang CNY tháng 3 năm 2026

GBP/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
9,247
Đóng cửa
9,124
Thấp nhất
9,124
Cao nhất
9,265
Thay đổi
−1,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20269,124−0,048 · −0,52%
30 thg 3, 20269,172+0,005 · +0,05%
29 thg 3, 20269,167−0,003 · −0,03%
28 thg 3, 20269,17−0,054 · −0,59%
27 thg 3, 20269,224+0,001 · +0,01%
26 thg 3, 20269,223−0,013 · −0,14%
25 thg 3, 20269,236−0,006 · −0,06%
24 thg 3, 20269,242+0,034 · +0,37%
23 thg 3, 20269,208+0,023 · +0,25%
22 thg 3, 20269,184−0,005 · −0,05%
21 thg 3, 20269,189−0,054 · −0,58%
20 thg 3, 20269,243+0,077 · +0,84%
19 thg 3, 20269,166−0,028 · −0,31%
18 thg 3, 20269,194+0,033 · +0,36%
17 thg 3, 20269,161+0,016 · +0,17%
16 thg 3, 20269,146+0,012 · +0,13%
15 thg 3, 20269,134+0,008 · +0,09%
14 thg 3, 20269,126−0,069 · −0,76%
13 thg 3, 20269,195−0,001 · −0,01%
12 thg 3, 20269,196−0,036 · −0,39%
11 thg 3, 20269,232−0,012 · −0,13%
10 thg 3, 20269,244+0,038 · +0,41%
9 thg 3, 20269,207−0,052 · −0,56%
8 thg 3, 20269,259−0,006 · −0,07%
7 thg 3, 20269,265+0,037 · +0,40%
6 thg 3, 20269,228+0,022 · +0,24%
5 thg 3, 20269,206−0,022 · −0,23%
4 thg 3, 20269,228+0,001 · +0,01%
3 thg 3, 20269,227−0,007 · −0,07%
2 thg 3, 20269,234−0,014 · −0,15%
1 thg 3, 20269,247−0,003 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.