Tỷ giá GBP sang BYN hôm nay

Tỷ giá GBP sang BYN tháng 9 năm 2026

GBP/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,15
Đóng cửa
3,996
Thấp nhất
3,996
Cao nhất
4,176
Thay đổi
−2,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20263,996−0,014 · −0,35%
29 thg 9, 20264,01+0,004 · +0,10%
28 thg 9, 20264,006+0,002 · +0,05%
27 thg 9, 20264,004+0,005 · +0,13%
26 thg 9, 20263,999−0,023 · −0,57%
25 thg 9, 20264,022−0,002 · −0,04%
24 thg 9, 20264,023−0,020 · −0,50%
23 thg 9, 20264,044+0,005 · +0,12%
22 thg 9, 20264,039−0,006 · −0,16%
21 thg 9, 20264,045−0,002 · −0,04%
20 thg 9, 20264,047−0,006 · −0,15%
19 thg 9, 20264,053−0,013 · −0,32%
18 thg 9, 20264,066−0,023 · −0,56%
17 thg 9, 20264,089−0,004 · −0,10%
16 thg 9, 20264,093−0,008 · −0,20%
15 thg 9, 20264,101−0,003 · −0,07%
14 thg 9, 20264,1040,000 · 0,00%
13 thg 9, 20264,104−0,004 · −0,10%
12 thg 9, 20264,109+0,003 · +0,07%
11 thg 9, 20264,106−0,046 · −1,10%
10 thg 9, 20264,151−0,013 · −0,31%
9 thg 9, 20264,164+0,001 · +0,03%
8 thg 9, 20264,163+0,001 · +0,02%
7 thg 9, 20264,162−0,002 · −0,05%
6 thg 9, 20264,164−0,001 · −0,03%
5 thg 9, 20264,166−0,002 · −0,04%
4 thg 9, 20264,167+0,001 · +0,03%
3 thg 9, 20264,166−0,010 · −0,24%
2 thg 9, 20264,176+0,026 · +0,63%
1 thg 9, 20264,15+0,044 · +1,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.