Tỷ giá GBP sang BYN hôm nay

Tỷ giá GBP sang BYN tháng 1 năm 2026

GBP/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,955
Đóng cửa
3,893
Thấp nhất
3,809
Cao nhất
4,014
Thay đổi
−0,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20263,893+0,012 · +0,32%
30 thg 1, 20263,881−0,054 · −1,38%
29 thg 1, 20263,935+0,024 · +0,60%
28 thg 1, 20263,912+0,018 · +0,45%
27 thg 1, 20263,894+0,042 · +1,08%
26 thg 1, 20263,852+0,004 · +0,10%
25 thg 1, 20263,848−0,007 · −0,19%
24 thg 1, 20263,856+0,047 · +1,22%
23 thg 1, 20263,809−0,054 · −1,41%
22 thg 1, 20263,863−0,017 · −0,43%
21 thg 1, 20263,88+0,018 · +0,47%
20 thg 1, 20263,862+0,006 · +0,14%
19 thg 1, 20263,856−0,003 · −0,08%
18 thg 1, 20263,859+0,016 · +0,42%
17 thg 1, 20263,843−0,046 · −1,17%
16 thg 1, 20263,889−0,014 · −0,36%
15 thg 1, 20263,903−0,014 · −0,36%
14 thg 1, 20263,917−0,007 · −0,17%
13 thg 1, 20263,923−0,005 · −0,12%
12 thg 1, 20263,928+0,003 · +0,07%
11 thg 1, 20263,925+0,006 · +0,16%
10 thg 1, 20263,919−0,050 · −1,25%
9 thg 1, 20263,969+0,012 · +0,30%
8 thg 1, 20263,957−0,017 · −0,42%
7 thg 1, 20263,973−0,040 · −1,01%
6 thg 1, 20264,014+0,064 · +1,62%
5 thg 1, 20263,95−0,001 · −0,02%
4 thg 1, 20263,951+0,001 · +0,03%
3 thg 1, 20263,95−0,010 · −0,24%
2 thg 1, 20263,959+0,004 · +0,10%
1 thg 1, 20263,955+0,035 · +0,90%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.