Tỷ giá GBP sang AMD hôm nay

Tỷ giá GBP sang AMD tháng 10 năm 2025

GBP/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
513,83
Đóng cửa
503,02
Thấp nhất
503,02
Cao nhất
522,41
Thay đổi
−2,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025503,02−0,93 · −0,19%
30 thg 10, 2025503,96−2,96 · −0,58%
29 thg 10, 2025506,92−4,40 · −0,86%
28 thg 10, 2025511,33+2,57 · +0,50%
27 thg 10, 2025508,76−7,51 · −1,45%
26 thg 10, 2025516,27+6,35 · +1,24%
25 thg 10, 2025509,92+2,50 · +0,49%
24 thg 10, 2025507,42−1,93 · −0,38%
23 thg 10, 2025509,35−2,71 · −0,53%
22 thg 10, 2025512,06−0,44 · −0,09%
21 thg 10, 2025512,51−2,30 · −0,45%
20 thg 10, 2025514,81−6,76 · −1,30%
19 thg 10, 2025521,57+6,26 · +1,21%
18 thg 10, 2025515,32+2,80 · +0,55%
17 thg 10, 2025512,51−0,39 · −0,08%
16 thg 10, 2025512,90+3,28 · +0,64%
15 thg 10, 2025509,63+0,39 · +0,08%
14 thg 10, 2025509,24−0,42 · −0,08%
13 thg 10, 2025509,66−8,03 · −1,55%
12 thg 10, 2025517,69+7,72 · +1,51%
11 thg 10, 2025509,96+1,16 · +0,23%
10 thg 10, 2025508,81−3,09 · −0,60%
9 thg 10, 2025511,90−0,30 · −0,06%
8 thg 10, 2025512,20−1,46 · −0,29%
7 thg 10, 2025513,67−0,99 · −0,19%
6 thg 10, 2025514,66−7,75 · −1,48%
5 thg 10, 2025522,41+6,43 · +1,25%
4 thg 10, 2025515,99+2,24 · +0,44%
3 thg 10, 2025513,75−0,43 · −0,08%
2 thg 10, 2025514,18+0,35 · +0,07%
1 thg 10, 2025513,83+0,11 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.