Tỷ giá EUR sang XAU hôm nay

Tỷ giá EUR sang XAU tháng 4 năm 2026

EUR/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002466
Đóng cửa
0,000256
Thấp nhất
0,000243
Cao nhất
0,000256
Thay đổi
+2,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,000256+0,0000010 · +0,39%
29 thg 4, 20260,000255+0,0000040 · +1,59%
28 thg 4, 20260,000251+0,0000030 · +1,21%
27 thg 4, 20260,000248−0,0000010 · −0,40%
26 thg 4, 20260,0002490,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,000249−0,0000010 · −0,40%
24 thg 4, 20260,00025+0,0000010 · +0,40%
23 thg 4, 20260,000249+0,0000020 · +0,81%
22 thg 4, 20260,000247+0,0000020 · +0,82%
21 thg 4, 20260,0002450,0000000 · 0,00%
20 thg 4, 20260,000245+0,0000020 · +0,82%
19 thg 4, 20260,0002430,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,000243−0,0000030 · −1,22%
17 thg 4, 20260,000246+0,0000010 · +0,41%
16 thg 4, 20260,000245+0,0000010 · +0,41%
15 thg 4, 20260,000244−0,0000030 · −1,21%
14 thg 4, 20260,000247−0,0000010 · −0,40%
13 thg 4, 20260,000248+0,0000010 · +0,40%
12 thg 4, 20260,0002470,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,000247+0,0000010 · +0,41%
10 thg 4, 20260,000246−0,0000010 · −0,40%
9 thg 4, 20260,000247+0,0000040 · +1,65%
8 thg 4, 20260,000243−0,0000048 · −1,95%
7 thg 4, 20260,0002478−0,0000011 · −0,45%
6 thg 4, 20260,0002489+0,0000026 · +1,06%
5 thg 4, 20260,0002463+0,0000001 · +0,04%
4 thg 4, 20260,0002462−0,0000004 · −0,18%
3 thg 4, 20260,00024670,0000000 · 0,00%
2 thg 4, 20260,0002467+0,0000001 · +0,02%
1 thg 4, 20260,0002466−0,0000043 · −1,70%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.