Tỷ giá EUR sang XAU hôm nay

Tỷ giá EUR sang XAU tháng 2 năm 2026

EUR/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002437
Đóng cửa
0,0002237
Thấp nhất
0,0002237
Cao nhất
0,0002491
Thay đổi
−8,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0002237−0,0000039 · −1,71%
27 thg 2, 20260,0002276−0,0000007 · −0,32%
26 thg 2, 20260,0002283+0,0000009 · +0,40%
25 thg 2, 20260,0002274+0,0000002 · +0,08%
24 thg 2, 20260,0002272−0,0000014 · −0,60%
23 thg 2, 20260,0002286−0,0000025 · −1,10%
22 thg 2, 20260,00023110,0000000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,0002311−0,0000041 · −1,72%
20 thg 2, 20260,0002352−0,0000020 · −0,85%
19 thg 2, 20260,0002372−0,0000043 · −1,78%
18 thg 2, 20260,0002415+0,0000029 · +1,20%
17 thg 2, 20260,0002386+0,0000015 · +0,65%
16 thg 2, 20260,0002371+0,0000017 · +0,72%
15 thg 2, 20260,0002354+0,0000001 · +0,06%
14 thg 2, 20260,0002352−0,0000033 · −1,37%
13 thg 2, 20260,0002385+0,0000035 · +1,49%
12 thg 2, 20260,000235−0,0000006 · −0,26%
11 thg 2, 20260,0002356−0,0000007 · −0,31%
10 thg 2, 20260,0002364−0,0000002 · −0,10%
9 thg 2, 20260,0002366−0,0000017 · −0,73%
8 thg 2, 20260,0002383+0,0000002 · +0,08%
7 thg 2, 20260,0002381−0,0000060 · −2,44%
6 thg 2, 20260,0002441+0,0000046 · +1,94%
5 thg 2, 20260,0002395+0,0000052 · +2,20%
4 thg 2, 20260,0002343−0,0000127 · −5,15%
3 thg 2, 20260,000247−0,0000021 · −0,83%
2 thg 2, 20260,0002491+0,0000054 · +2,23%
1 thg 2, 20260,0002437−0,0000001 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.