Tỷ giá EUR sang XAU hôm nay

Tỷ giá EUR sang XAU tháng 10 năm 2025

EUR/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003034
Đóng cửa
0,0002881
Thấp nhất
0,0002679
Cao nhất
0,0003039
Thay đổi
−5,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0002881−0,0000061 · −2,06%
30 thg 10, 20250,0002942+0,0000011 · +0,36%
29 thg 10, 20250,0002931+0,0000025 · +0,87%
28 thg 10, 20250,0002906+0,0000052 · +1,84%
27 thg 10, 20250,0002854+0,0000027 · +0,94%
26 thg 10, 20250,00028270,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0002827+0,0000011 · +0,38%
24 thg 10, 20250,0002816−0,0000027 · −0,94%
23 thg 10, 20250,0002843+0,0000006 · +0,22%
22 thg 10, 20250,0002836+0,0000158 · +5,89%
21 thg 10, 20250,0002679−0,0000057 · −2,07%
20 thg 10, 20250,0002735−0,0000008 · −0,28%
19 thg 10, 20250,00027430,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,0002743+0,0000041 · +1,51%
17 thg 10, 20250,0002702−0,0000058 · −2,12%
16 thg 10, 20250,0002761−0,0000019 · −0,69%
15 thg 10, 20250,000278−0,0000018 · −0,66%
14 thg 10, 20250,0002798−0,0000070 · −2,44%
13 thg 10, 20250,0002868−0,0000023 · −0,79%
12 thg 10, 20250,0002891+0,0000003 · +0,11%
11 thg 10, 20250,0002888−0,0000019 · −0,65%
10 thg 10, 20250,0002907+0,0000014 · +0,48%
9 thg 10, 20250,0002893−0,0000018 · −0,61%
8 thg 10, 20250,000291−0,0000045 · −1,53%
7 thg 10, 20250,0002956−0,0000040 · −1,35%
6 thg 10, 20250,0002996−0,0000025 · −0,84%
5 thg 10, 20250,00030210,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,0003022−0,0000018 · −0,58%
3 thg 10, 20250,0003039+0,0000001 · +0,04%
2 thg 10, 20250,0003038+0,0000004 · +0,13%
1 thg 10, 20250,0003034−0,0000012 · −0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.