Tỷ giá EUR sang VND hôm nay

Tỷ giá EUR sang VND tháng 10 năm 2026

EUR/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
29.371,62
Đóng cửa
28.994,17
Thấp nhất
28.727,81
Cao nhất
29.371,62
Thay đổi
−1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202628.994,17+56,41 · +0,19%
25 thg 10, 202628.937,76+209,96 · +0,73%
24 thg 10, 202628.727,81−239,37 · −0,83%
23 thg 10, 202628.967,17−87,06 · −0,30%
22 thg 10, 202629.054,24−13,91 · −0,05%
21 thg 10, 202629.068,14−2,66 · −0,01%
20 thg 10, 202629.070,80−13,11 · −0,05%
19 thg 10, 202629.083,92+4,68 · +0,02%
18 thg 10, 202629.079,24+51,45 · +0,18%
17 thg 10, 202629.027,78−1,82 · −0,01%
16 thg 10, 202629.029,60−34,99 · −0,12%
15 thg 10, 202629.064,59+27,68 · +0,10%
14 thg 10, 202629.036,90+79,73 · +0,28%
13 thg 10, 202628.957,17−45,81 · −0,16%
12 thg 10, 202629.002,98+21,03 · +0,07%
11 thg 10, 202628.981,96+102,57 · +0,36%
10 thg 10, 202628.879,38−155,11 · −0,53%
9 thg 10, 202629.034,50−10,52 · −0,04%
8 thg 10, 202629.045,02−167,26 · −0,57%
7 thg 10, 202629.212,28+58,82 · +0,20%
6 thg 10, 202629.153,46+60,77 · +0,21%
5 thg 10, 202629.092,69−163,89 · −0,56%
4 thg 10, 202629.256,57−5,04 · −0,02%
3 thg 10, 202629.261,62−24,21 · −0,08%
2 thg 10, 202629.285,83−85,79 · −0,29%
1 thg 10, 202629.371,62−18,03 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.