Tỷ giá EUR sang UZS hôm nay

Tỷ giá EUR sang UZS tháng 3 năm 2026

EUR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14.383,06
Đóng cửa
14.029,65
Thấp nhất
13.834,07
Cao nhất
14.383,06
Thay đổi
−2,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202614.029,65−13,79 · −0,10%
30 thg 3, 202614.043,44−26,38 · −0,19%
29 thg 3, 202614.069,82−22,02 · −0,16%
28 thg 3, 202614.091,84+29,80 · +0,21%
27 thg 3, 202614.062,04−48,64 · −0,34%
26 thg 3, 202614.110,68−26,71 · −0,19%
25 thg 3, 202614.137,39+41,23 · +0,29%
24 thg 3, 202614.096,15+27,82 · +0,20%
23 thg 3, 202614.068,34−61,29 · −0,43%
22 thg 3, 202614.129,62+21,49 · +0,15%
21 thg 3, 202614.108,13+29,80 · +0,21%
20 thg 3, 202614.078,33+26,36 · +0,19%
19 thg 3, 202614.051,96+86,96 · +0,62%
18 thg 3, 202613.965,01+68,60 · +0,49%
17 thg 3, 202613.896,41+34,86 · +0,25%
16 thg 3, 202613.861,55+3,57 · +0,03%
15 thg 3, 202613.857,98+23,91 · +0,17%
14 thg 3, 202613.834,07−130,00 · −0,93%
13 thg 3, 202613.964,07−101,63 · −0,72%
12 thg 3, 202614.065,70−69,80 · −0,49%
11 thg 3, 202614.135,50+14,52 · +0,10%
10 thg 3, 202614.120,97+94,95 · +0,68%
9 thg 3, 202614.026,02−142,41 · −1,01%
8 thg 3, 202614.168,43+19,63 · +0,14%
7 thg 3, 202614.148,79−4,04 · −0,03%
6 thg 3, 202614.152,84−12,03 · −0,08%
5 thg 3, 202614.164,87+3,35 · +0,02%
4 thg 3, 202614.161,51−118,12 · −0,83%
3 thg 3, 202614.279,64−56,32 · −0,39%
2 thg 3, 202614.335,96−47,11 · −0,33%
1 thg 3, 202614.383,06−11,27 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.