Tỷ giá EUR sang UZS hôm nay

Tỷ giá EUR sang UZS tháng 11 năm 2025

EUR/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13.877,08
Đóng cửa
13.814,88
Thấp nhất
13.698,10
Cao nhất
14.023,95
Thay đổi
−0,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202513.814,88−23,74 · −0,17%
29 thg 11, 202513.838,62+69,25 · +0,50%
28 thg 11, 202513.769,37−19,82 · −0,14%
27 thg 11, 202513.789,19−20,28 · −0,15%
26 thg 11, 202513.809,48−37,99 · −0,27%
25 thg 11, 202513.847,47+120,21 · +0,88%
24 thg 11, 202513.727,26−8,22 · −0,06%
23 thg 11, 202513.735,48+37,38 · +0,27%
22 thg 11, 202513.698,10−22,04 · −0,16%
21 thg 11, 202513.720,14−9,86 · −0,07%
20 thg 11, 202513.730,00−106,56 · −0,77%
19 thg 11, 202513.836,56−121,19 · −0,87%
18 thg 11, 202513.957,75−11,25 · −0,08%
17 thg 11, 202513.969,00+23,86 · +0,17%
16 thg 11, 202513.945,14−78,81 · −0,56%
15 thg 11, 202514.023,95+61,50 · +0,44%
14 thg 11, 202513.962,45+60,94 · +0,44%
13 thg 11, 202513.901,51+26,41 · +0,19%
12 thg 11, 202513.875,10−16,89 · −0,12%
11 thg 11, 202513.891,99−23,60 · −0,17%
10 thg 11, 202513.915,59−10,39 · −0,07%
9 thg 11, 202513.925,98+12,69 · +0,09%
8 thg 11, 202513.913,29+47,09 · +0,34%
7 thg 11, 202513.866,20+77,66 · +0,56%
6 thg 11, 202513.788,54+24,75 · +0,18%
5 thg 11, 202513.763,78−91,71 · −0,66%
4 thg 11, 202513.855,49+2,79 · +0,02%
3 thg 11, 202513.852,70−75,83 · −0,54%
2 thg 11, 202513.928,53+51,44 · +0,37%
1 thg 11, 202513.877,08−5,84 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.