Tỷ giá EUR sang USD hôm nay

Tỷ giá EUR sang USD tháng 11 năm 2025

EUR/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,154
Đóng cửa
1,16
Thấp nhất
1,149
Cao nhất
1,164
Thay đổi
+0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20251,160,000 · 0,00%
29 thg 11, 20251,159+0,001 · +0,07%
28 thg 11, 20251,158−0,003 · −0,23%
27 thg 11, 20251,161+0,003 · +0,27%
26 thg 11, 20251,158+0,005 · +0,46%
25 thg 11, 20251,153+0,002 · +0,13%
24 thg 11, 20251,1510,000 · 0,00%
23 thg 11, 20251,1510,000 · 0,00%
22 thg 11, 20251,151−0,002 · −0,19%
21 thg 11, 20251,154+0,001 · +0,10%
20 thg 11, 20251,152−0,005 · −0,45%
19 thg 11, 20251,158−0,001 · −0,12%
18 thg 11, 20251,159−0,002 · −0,13%
17 thg 11, 20251,161−0,001 · −0,11%
16 thg 11, 20251,1620,000 · 0,00%
15 thg 11, 20251,162−0,002 · −0,15%
14 thg 11, 20251,164+0,005 · +0,40%
13 thg 11, 20251,159+0,001 · +0,11%
12 thg 11, 20251,158+0,002 · +0,20%
11 thg 11, 20251,1550,000 · 0,00%
10 thg 11, 20251,156−0,001 · −0,10%
9 thg 11, 20251,1570,000 · 0,00%
8 thg 11, 20251,157+0,003 · +0,27%
7 thg 11, 20251,154+0,003 · +0,26%
6 thg 11, 20251,151+0,002 · +0,13%
5 thg 11, 20251,149−0,002 · −0,14%
4 thg 11, 20251,151−0,002 · −0,15%
3 thg 11, 20251,153−0,006 · −0,52%
2 thg 11, 20251,159+0,005 · +0,41%
1 thg 11, 20251,154−0,003 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.