Tỷ giá EUR sang THB hôm nay

Tỷ giá EUR sang THB tháng 9 năm 2026

EUR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
38,57
Đóng cửa
38,05
Thấp nhất
37,937
Cao nhất
38,594
Thay đổi
−1,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202638,05−0,159 · −0,42%
29 thg 9, 202638,21−0,023 · −0,06%
28 thg 9, 202638,233+0,153 · +0,40%
27 thg 9, 202638,08+0,029 · +0,08%
26 thg 9, 202638,05+0,017 · +0,05%
25 thg 9, 202638,033+0,004 · +0,01%
24 thg 9, 202638,029+0,092 · +0,24%
23 thg 9, 202637,937−0,216 · −0,57%
22 thg 9, 202638,153−0,064 · −0,17%
21 thg 9, 202638,217−0,018 · −0,05%
20 thg 9, 202638,235−0,039 · −0,10%
19 thg 9, 202638,274+0,058 · +0,15%
18 thg 9, 202638,216−0,091 · −0,24%
17 thg 9, 202638,307−0,093 · −0,24%
16 thg 9, 202638,40+0,046 · +0,12%
15 thg 9, 202638,354−0,008 · −0,02%
14 thg 9, 202638,362−0,020 · −0,05%
13 thg 9, 202638,382+0,022 · +0,06%
12 thg 9, 202638,36−0,119 · −0,31%
11 thg 9, 202638,479+0,185 · +0,48%
10 thg 9, 202638,294+0,052 · +0,14%
9 thg 9, 202638,243+0,036 · +0,09%
8 thg 9, 202638,207−0,030 · −0,08%
7 thg 9, 202638,237−0,006 · −0,02%
6 thg 9, 202638,244+0,012 · +0,03%
5 thg 9, 202638,232−0,102 · −0,27%
4 thg 9, 202638,334+0,056 · +0,15%
3 thg 9, 202638,278−0,316 · −0,82%
2 thg 9, 202638,594+0,024 · +0,06%
1 thg 9, 202638,57+0,131 · +0,34%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.