Tỷ giá EUR sang THB hôm nay

Tỷ giá EUR sang THB tháng 1 năm 2026

EUR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
36,999
Đóng cửa
37,403
Thấp nhất
36,319
Cao nhất
37,42
Thay đổi
+1,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202637,403−0,017 · −0,05%
30 thg 1, 202637,42+0,126 · +0,34%
29 thg 1, 202637,295+0,168 · +0,45%
28 thg 1, 202637,127+0,015 · +0,04%
27 thg 1, 202637,112+0,241 · +0,65%
26 thg 1, 202636,871+0,123 · +0,33%
25 thg 1, 202636,748−0,016 · −0,04%
24 thg 1, 202636,764+0,068 · +0,18%
23 thg 1, 202636,696+0,103 · +0,28%
22 thg 1, 202636,594+0,274 · +0,76%
21 thg 1, 202636,319−0,061 · −0,17%
20 thg 1, 202636,38−0,007 · −0,02%
19 thg 1, 202636,387−0,078 · −0,21%
18 thg 1, 202636,465+0,015 · +0,04%
17 thg 1, 202636,45−0,017 · −0,05%
16 thg 1, 202636,467−0,182 · −0,50%
15 thg 1, 202636,649−0,043 · −0,12%
14 thg 1, 202636,692+0,134 · +0,37%
13 thg 1, 202636,558+0,065 · +0,18%
12 thg 1, 202636,493−0,064 · −0,18%
11 thg 1, 202636,557+0,026 · +0,07%
10 thg 1, 202636,531−0,111 · −0,30%
9 thg 1, 202636,643+0,024 · +0,07%
8 thg 1, 202636,619+0,047 · +0,13%
7 thg 1, 202636,571−0,041 · −0,11%
6 thg 1, 202636,612−0,184 · −0,50%
5 thg 1, 202636,796−0,134 · −0,36%
4 thg 1, 202636,929−0,042 · −0,11%
3 thg 1, 202636,971−0,120 · −0,32%
2 thg 1, 202637,091+0,092 · +0,25%
1 thg 1, 202636,999+0,095 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.