Tỷ giá EUR sang THB hôm nay

Tỷ giá EUR sang THB tháng 11 năm 2025

EUR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
37,316
Đóng cửa
37,299
Thấp nhất
37,116
Cao nhất
37,702
Thay đổi
−0,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202537,299+0,183 · +0,49%
29 thg 11, 202537,116−0,198 · −0,53%
28 thg 11, 202537,314−0,088 · −0,24%
27 thg 11, 202537,403+0,046 · +0,12%
26 thg 11, 202537,357+0,054 · +0,14%
25 thg 11, 202537,303−0,109 · −0,29%
24 thg 11, 202537,412+0,093 · +0,25%
23 thg 11, 202537,319+0,026 · +0,07%
22 thg 11, 202537,292−0,097 · −0,26%
21 thg 11, 202537,389−0,039 · −0,10%
20 thg 11, 202537,428−0,081 · −0,22%
19 thg 11, 202537,509−0,136 · −0,36%
18 thg 11, 202537,645−0,057 · −0,15%
17 thg 11, 202537,702+0,066 · +0,18%
16 thg 11, 202537,636−0,026 · −0,07%
15 thg 11, 202537,662+0,052 · +0,14%
14 thg 11, 202537,61+0,072 · +0,19%
13 thg 11, 202537,538−0,017 · −0,04%
12 thg 11, 202537,555+0,133 · +0,36%
11 thg 11, 202537,421−0,055 · −0,15%
10 thg 11, 202537,476+0,001 · 0,00%
9 thg 11, 202537,475+0,072 · +0,19%
8 thg 11, 202537,403+0,016 · +0,04%
7 thg 11, 202537,387+0,034 · +0,09%
6 thg 11, 202537,353−0,084 · −0,22%
5 thg 11, 202537,437−0,010 · −0,03%
4 thg 11, 202537,447+0,038 · +0,10%
3 thg 11, 202537,409−0,086 · −0,23%
2 thg 11, 202537,495+0,179 · +0,48%
1 thg 11, 202537,316−0,077 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.