Tỷ giá EUR sang RUB hôm nay

Tỷ giá EUR sang RUB tháng 1 năm 2026

EUR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
92,777
Đóng cửa
90,496
Thấp nhất
89,255
Cao nhất
94,841
Thay đổi
−3,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202690,496+0,048 · +0,05%
30 thg 1, 202690,447−1,171 · −1,28%
29 thg 1, 202691,618−0,001 · 0,00%
28 thg 1, 202691,619+0,722 · +0,79%
27 thg 1, 202690,897+1,253 · +1,40%
26 thg 1, 202689,644+0,209 · +0,23%
25 thg 1, 202689,435−0,130 · −0,14%
24 thg 1, 202689,565+0,310 · +0,35%
23 thg 1, 202689,255−0,715 · −0,79%
22 thg 1, 202689,97−1,572 · −1,72%
21 thg 1, 202691,542+1,295 · +1,43%
20 thg 1, 202690,247−0,185 · −0,20%
19 thg 1, 202690,431+0,022 · +0,02%
18 thg 1, 202690,41+0,203 · +0,22%
17 thg 1, 202690,207−0,745 · −0,82%
16 thg 1, 202690,952−0,408 · −0,45%
15 thg 1, 202691,36−0,254 · −0,28%
14 thg 1, 202691,614+0,297 · +0,32%
13 thg 1, 202691,317−1,237 · −1,34%
12 thg 1, 202692,554+0,593 · +0,64%
11 thg 1, 202691,961−0,315 · −0,34%
10 thg 1, 202692,276−1,347 · −1,44%
9 thg 1, 202693,623−0,304 · −0,32%
8 thg 1, 202693,927−0,268 · −0,29%
7 thg 1, 202694,195−0,645 · −0,68%
6 thg 1, 202694,841+0,537 · +0,57%
5 thg 1, 202694,304+0,136 · +0,14%
4 thg 1, 202694,169−0,178 · −0,19%
3 thg 1, 202694,346+1,594 · +1,72%
2 thg 1, 202692,752−0,024 · −0,03%
1 thg 1, 202692,777−0,559 · −0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.