Tỷ giá EUR sang RUB hôm nay

Tỷ giá EUR sang RUB tháng 10 năm 2025

EUR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
96,961
Đóng cửa
92,473
Thấp nhất
91,807
Cao nhất
97,146
Thay đổi
−5,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202592,473−0,369 · −0,40%
30 thg 10, 202592,842+0,531 · +0,58%
29 thg 10, 202592,311−0,073 · −0,08%
28 thg 10, 202592,385−0,479 · −0,52%
27 thg 10, 202592,863−0,075 · −0,08%
26 thg 10, 202592,938+0,385 · +0,42%
25 thg 10, 202592,554−1,808 · −1,92%
24 thg 10, 202594,362−0,194 · −0,20%
23 thg 10, 202594,556+0,138 · +0,15%
22 thg 10, 202594,418+0,248 · +0,26%
21 thg 10, 202594,17−0,453 · −0,48%
20 thg 10, 202594,622−0,038 · −0,04%
19 thg 10, 202594,66+0,166 · +0,18%
18 thg 10, 202594,495+0,467 · +0,50%
17 thg 10, 202594,028+2,221 · +2,42%
16 thg 10, 202591,807−0,567 · −0,61%
15 thg 10, 202592,375−1,313 · −1,40%
14 thg 10, 202593,688−0,593 · −0,63%
13 thg 10, 202594,281−0,461 · −0,49%
12 thg 10, 202594,742+0,438 · +0,46%
11 thg 10, 202594,304+0,395 · +0,42%
10 thg 10, 202593,909−0,958 · −1,01%
9 thg 10, 202594,867−1,082 · −1,13%
8 thg 10, 202595,949−1,197 · −1,23%
7 thg 10, 202597,146+0,717 · +0,74%
6 thg 10, 202596,429−0,098 · −0,10%
5 thg 10, 202596,527−0,002 · 0,00%
4 thg 10, 202596,529+0,317 · +0,33%
3 thg 10, 202596,212−0,496 · −0,51%
2 thg 10, 202596,708−0,253 · −0,26%
1 thg 10, 202596,961−0,418 · −0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.