Tỷ giá EUR sang PLN hôm nay

Tỷ giá EUR sang PLN tháng 12 năm 2025

EUR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,235
Đóng cửa
4,224
Thấp nhất
4,202
Cao nhất
4,237
Thay đổi
−0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20254,224−0,004 · −0,09%
30 thg 12, 20254,228+0,013 · +0,31%
29 thg 12, 20254,2150,000 · 0,00%
28 thg 12, 20254,215−0,002 · −0,04%
27 thg 12, 20254,216+0,001 · +0,02%
26 thg 12, 20254,216+0,001 · +0,01%
25 thg 12, 20254,215−0,007 · −0,18%
24 thg 12, 20254,223+0,006 · +0,15%
23 thg 12, 20254,216+0,011 · +0,27%
22 thg 12, 20254,205−0,002 · −0,06%
21 thg 12, 20254,207−0,002 · −0,04%
20 thg 12, 20254,209+0,007 · +0,16%
19 thg 12, 20254,202−0,011 · −0,27%
18 thg 12, 20254,214−0,003 · −0,06%
17 thg 12, 20254,216−0,003 · −0,07%
16 thg 12, 20254,219−0,004 · −0,08%
15 thg 12, 20254,223−0,002 · −0,06%
14 thg 12, 20254,225+0,001 · +0,02%
13 thg 12, 20254,2240,000 · 0,00%
12 thg 12, 20254,224−0,006 · −0,14%
11 thg 12, 20254,23−0,006 · −0,15%
9 thg 12, 20254,237+0,007 · +0,17%
8 thg 12, 20254,230,000 · 0,00%
7 thg 12, 20254,2290,000 · 0,00%
6 thg 12, 20254,23−0,004 · −0,10%
5 thg 12, 20254,234+0,008 · +0,19%
4 thg 12, 20254,226−0,006 · −0,14%
3 thg 12, 20254,232+0,001 · +0,03%
2 thg 12, 20254,23−0,005 · −0,11%
1 thg 12, 20254,235−0,001 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.