Tỷ giá EUR sang PLN hôm nay

Tỷ giá EUR sang PLN tháng 10 năm 2025

EUR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,266
Đóng cửa
4,243
Thấp nhất
4,231
Cao nhất
4,266
Thay đổi
−0,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20254,243+0,001 · +0,03%
30 thg 10, 20254,242+0,009 · +0,21%
29 thg 10, 20254,233−0,001 · −0,03%
28 thg 10, 20254,234−0,012 · −0,27%
27 thg 10, 20254,246+0,001 · +0,03%
26 thg 10, 20254,244+0,005 · +0,12%
25 thg 10, 20254,239+0,008 · +0,19%
24 thg 10, 20254,231−0,003 · −0,08%
23 thg 10, 20254,234−0,005 · −0,13%
22 thg 10, 20254,24+0,004 · +0,09%
21 thg 10, 20254,236−0,007 · −0,16%
20 thg 10, 20254,243−0,001 · −0,03%
19 thg 10, 20254,244−0,001 · −0,02%
18 thg 10, 20254,245−0,009 · −0,22%
17 thg 10, 20254,254−0,001 · −0,02%
16 thg 10, 20254,255−0,006 · −0,14%
15 thg 10, 20254,2610,000 · 0,00%
14 thg 10, 20254,2610,000 · 0,00%
13 thg 10, 20254,261−0,002 · −0,05%
12 thg 10, 20254,263+0,006 · +0,13%
11 thg 10, 20254,2580,000 · 0,00%
10 thg 10, 20254,258+0,004 · +0,09%
9 thg 10, 20254,254−0,001 · −0,02%
8 thg 10, 20254,2550,000 · 0,00%
7 thg 10, 20254,2540,000 · 0,00%
6 thg 10, 20254,254+0,001 · +0,02%
5 thg 10, 20254,2530,000 · 0,00%
4 thg 10, 20254,253−0,006 · −0,14%
3 thg 10, 20254,259−0,004 · −0,11%
2 thg 10, 20254,263−0,003 · −0,07%
1 thg 10, 20254,266−0,002 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.