Tỷ giá EUR sang MYR hôm nay

Tỷ giá EUR sang MYR tháng 1 năm 2026

EUR/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,764
Đóng cửa
4,673
Thấp nhất
4,673
Cao nhất
4,772
Thay đổi
−1,81%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20264,673−0,018 · −0,39%
30 thg 1, 20264,692−0,014 · −0,30%
29 thg 1, 20264,7060,000 · 0,00%
28 thg 1, 20264,706−0,008 · −0,17%
27 thg 1, 20264,713+0,001 · +0,03%
26 thg 1, 20264,712−0,025 · −0,53%
25 thg 1, 20264,7370,000 · 0,00%
24 thg 1, 20264,737+0,010 · +0,22%
23 thg 1, 20264,726−0,003 · −0,06%
22 thg 1, 20264,729−0,029 · −0,61%
21 thg 1, 20264,758+0,039 · +0,84%
20 thg 1, 20264,719+0,004 · +0,09%
19 thg 1, 20264,714+0,005 · +0,11%
18 thg 1, 20264,709+0,005 · +0,12%
17 thg 1, 20264,704−0,008 · −0,18%
16 thg 1, 20264,7120,000 · 0,00%
15 thg 1, 20264,713−0,013 · −0,27%
14 thg 1, 20264,725−0,008 · −0,16%
13 thg 1, 20264,733−0,011 · −0,22%
12 thg 1, 20264,744−0,001 · −0,03%
11 thg 1, 20264,745−0,020 · −0,41%
10 thg 1, 20264,765+0,031 · +0,65%
9 thg 1, 20264,734−0,010 · −0,22%
8 thg 1, 20264,744+0,005 · +0,11%
7 thg 1, 20264,739−0,018 · −0,38%
6 thg 1, 20264,757+0,005 · +0,10%
5 thg 1, 20264,752−0,004 · −0,08%
4 thg 1, 20264,7560,000 · 0,00%
3 thg 1, 20264,756−0,016 · −0,34%
2 thg 1, 20264,772+0,009 · +0,19%
1 thg 1, 20264,764+0,004 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.