Tỷ giá EUR sang KGS hôm nay

Tỷ giá EUR sang KGS tháng 10 năm 2026

EUR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
98,97
Đóng cửa
97,706
Thấp nhất
97,706
Cao nhất
98,97
Thay đổi
−1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202697,706−0,440 · −0,45%
26 thg 10, 202698,145+0,173 · +0,18%
25 thg 10, 202697,972−0,015 · −0,02%
24 thg 10, 202697,987−0,085 · −0,09%
23 thg 10, 202698,072−0,260 · −0,26%
22 thg 10, 202698,332+0,130 · +0,13%
21 thg 10, 202698,202−0,067 · −0,07%
20 thg 10, 202698,269+0,056 · +0,06%
19 thg 10, 202698,213−0,080 · −0,08%
18 thg 10, 202698,2930,000 · 0,00%
17 thg 10, 202698,293+0,002 · 0,00%
16 thg 10, 202698,291+0,112 · +0,11%
15 thg 10, 202698,178+0,116 · +0,12%
14 thg 10, 202698,062+0,306 · +0,31%
13 thg 10, 202697,756−0,200 · −0,20%
12 thg 10, 202697,956−0,031 · −0,03%
11 thg 10, 202697,988+0,016 · +0,02%
10 thg 10, 202697,972−0,317 · −0,32%
9 thg 10, 202698,289+0,292 · +0,30%
8 thg 10, 202697,996−0,225 · −0,23%
7 thg 10, 202698,221+0,138 · +0,14%
6 thg 10, 202698,084+0,278 · +0,28%
5 thg 10, 202697,806−0,653 · −0,66%
4 thg 10, 202698,459+0,042 · +0,04%
3 thg 10, 202698,416−0,002 · 0,00%
2 thg 10, 202698,418−0,552 · −0,56%
1 thg 10, 202698,97−0,137 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.