Tỷ giá EUR sang JPY hôm nay

Tỷ giá EUR sang JPY tháng 2 năm 2026

EUR/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
183,45
Đóng cửa
184,23
Thấp nhất
181,19
Cao nhất
185,69
Thay đổi
+0,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026184,23+0,41 · +0,22%
27 thg 2, 2026183,82−0,47 · −0,25%
26 thg 2, 2026184,29+0,92 · +0,50%
25 thg 2, 2026183,38+0,75 · +0,41%
24 thg 2, 2026182,63+0,16 · +0,09%
23 thg 2, 2026182,47−0,19 · −0,10%
22 thg 2, 2026182,66−0,07 · −0,04%
21 thg 2, 2026182,72+0,26 · +0,15%
20 thg 2, 2026182,46−0,23 · −0,12%
19 thg 2, 2026182,69+0,76 · +0,42%
18 thg 2, 2026181,93+0,50 · +0,27%
17 thg 2, 2026181,43−0,20 · −0,11%
16 thg 2, 2026181,63+0,34 · +0,19%
15 thg 2, 2026181,28+0,09 · +0,05%
14 thg 2, 2026181,19−0,52 · −0,29%
13 thg 2, 2026181,72+0,43 · +0,24%
12 thg 2, 2026181,29−1,78 · −0,97%
11 thg 2, 2026183,07−2,10 · −1,13%
10 thg 2, 2026185,17−0,21 · −0,11%
9 thg 2, 2026185,38−0,31 · −0,17%
8 thg 2, 2026185,69+0,05 · +0,03%
7 thg 2, 2026185,64+0,80 · +0,43%
6 thg 2, 2026184,84−0,15 · −0,08%
5 thg 2, 2026185,00+0,30 · +0,16%
4 thg 2, 2026184,70+1,16 · +0,63%
3 thg 2, 2026183,53−0,49 · −0,27%
2 thg 2, 2026184,03+0,58 · +0,32%
1 thg 2, 2026183,45−0,11 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.