Tỷ giá EUR sang ILS hôm nay

Tỷ giá EUR sang ILS tháng 10 năm 2025

EUR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,882
Đóng cửa
3,763
Thấp nhất
3,763
Cao nhất
3,893
Thay đổi
−2,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20253,763−0,015 · −0,39%
30 thg 10, 20253,778−0,016 · −0,43%
29 thg 10, 20253,795−0,002 · −0,04%
28 thg 10, 20253,796−0,014 · −0,37%
27 thg 10, 20253,81−0,006 · −0,16%
26 thg 10, 20253,816+0,004 · +0,09%
25 thg 10, 20253,813−0,007 · −0,20%
24 thg 10, 20253,82−0,011 · −0,29%
23 thg 10, 20253,831+0,010 · +0,27%
22 thg 10, 20253,821−0,001 · −0,02%
21 thg 10, 20253,822−0,037 · −0,95%
20 thg 10, 20253,859−0,003 · −0,07%
19 thg 10, 20253,861+0,004 · +0,09%
18 thg 10, 20253,858−0,018 · −0,45%
17 thg 10, 20253,875+0,039 · +1,03%
16 thg 10, 20253,836−0,013 · −0,34%
15 thg 10, 20253,849+0,050 · +1,30%
14 thg 10, 20253,799−0,015 · −0,39%
13 thg 10, 20253,814+0,015 · +0,40%
12 thg 10, 20253,799−0,039 · −1,02%
11 thg 10, 20253,838+0,070 · +1,85%
10 thg 10, 20253,769−0,013 · −0,35%
9 thg 10, 20253,782−0,028 · −0,74%
8 thg 10, 20253,81−0,024 · −0,64%
7 thg 10, 20253,834−0,029 · −0,75%
6 thg 10, 20253,864−0,015 · −0,38%
5 thg 10, 20253,878+0,003 · +0,07%
4 thg 10, 20253,876−0,011 · −0,28%
3 thg 10, 20253,887−0,006 · −0,15%
2 thg 10, 20253,893+0,010 · +0,27%
1 thg 10, 20253,882+0,013 · +0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.