Tỷ giá EUR sang IDR hôm nay

Tỷ giá EUR sang IDR tháng 10 năm 2026

EUR/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
20.302,25
Đóng cửa
20.263,34
Thấp nhất
20.032,51
Cao nhất
20.337,35
Thay đổi
+0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202620.263,34−74,00 · −0,36%
26 thg 10, 202620.337,35+105,41 · +0,52%
25 thg 10, 202620.231,94−34,33 · −0,17%
24 thg 10, 202620.266,27−6,60 · −0,03%
23 thg 10, 202620.272,87−10,45 · −0,05%
22 thg 10, 202620.283,32+97,23 · +0,48%
21 thg 10, 202620.186,09−26,47 · −0,13%
20 thg 10, 202620.212,56−40,40 · −0,20%
19 thg 10, 202620.252,97−36,20 · −0,18%
18 thg 10, 202620.289,17−0,03 · 0,00%
17 thg 10, 202620.289,19+21,39 · +0,11%
16 thg 10, 202620.267,81+127,26 · +0,63%
15 thg 10, 202620.140,54+78,88 · +0,39%
14 thg 10, 202620.061,67+29,16 · +0,15%
13 thg 10, 202620.032,51−30,63 · −0,15%
12 thg 10, 202620.063,14+21,76 · +0,11%
11 thg 10, 202620.041,39−9,63 · −0,05%
10 thg 10, 202620.051,02−56,18 · −0,28%
9 thg 10, 202620.107,20+52,38 · +0,26%
8 thg 10, 202620.054,82−33,11 · −0,16%
7 thg 10, 202620.087,94−3,77 · −0,02%
6 thg 10, 202620.091,70+26,91 · +0,13%
5 thg 10, 202620.064,79−114,48 · −0,57%
4 thg 10, 202620.179,27+57,92 · +0,29%
3 thg 10, 202620.121,36−7,88 · −0,04%
2 thg 10, 202620.129,24−173,01 · −0,85%
1 thg 10, 202620.302,25+53,16 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.