Tỷ giá EUR sang GBP hôm nay

Tỷ giá EUR sang GBP tháng 6 năm 2026

EUR/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,86558
Đóng cửa
0,86131
Thấp nhất
0,86124
Cao nhất
0,86781
Thay đổi
−0,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,86131−0,00116 · −0,14%
29 thg 6, 20260,86248−0,00049 · −0,06%
28 thg 6, 20260,86297+0,00003 · 0,00%
27 thg 6, 20260,86294+0,00135 · +0,16%
26 thg 6, 20260,86159−0,00096 · −0,11%
25 thg 6, 20260,86255+0,00130 · +0,15%
24 thg 6, 20260,86124−0,00144 · −0,17%
23 thg 6, 20260,86268−0,00456 · −0,53%
22 thg 6, 20260,86724−0,00008 · −0,01%
21 thg 6, 20260,86732+0,00012 · +0,01%
20 thg 6, 20260,8672−0,00061 · −0,07%
19 thg 6, 20260,86781+0,00232 · +0,27%
18 thg 6, 20260,86549+0,00088 · +0,10%
17 thg 6, 20260,86461+0,00031 · +0,04%
16 thg 6, 20260,8643+0,00094 · +0,11%
15 thg 6, 20260,86336+0,00004 · 0,00%
14 thg 6, 20260,86332+0,00043 · +0,05%
13 thg 6, 20260,86289+0,00025 · +0,03%
12 thg 6, 20260,86264−0,00032 · −0,04%
11 thg 6, 20260,86296+0,00016 · +0,02%
10 thg 6, 20260,8628−0,00156 · −0,18%
9 thg 6, 20260,86435−0,00002 · 0,00%
8 thg 6, 20260,86437+0,00071 · +0,08%
7 thg 6, 20260,86367+0,00003 · 0,00%
6 thg 6, 20260,86364−0,00134 · −0,15%
5 thg 6, 20260,86498+0,00044 · +0,05%
4 thg 6, 20260,86453+0,00081 · +0,09%
3 thg 6, 20260,86372−0,00069 · −0,08%
2 thg 6, 20260,86441−0,00116 · −0,13%
1 thg 6, 20260,86558−0,00086 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.