Tỷ giá EUR sang CNY hôm nay

Tỷ giá EUR sang CNY tháng 12 năm 2025

EUR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,205
Đóng cửa
8,207
Thấp nhất
8,205
Cao nhất
8,297
Thay đổi
+0,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20258,207−0,038 · −0,47%
30 thg 12, 20258,246−0,018 · −0,22%
29 thg 12, 20258,264+0,013 · +0,16%
28 thg 12, 20258,2510,000 · 0,00%
27 thg 12, 20258,251−0,010 · −0,12%
26 thg 12, 20258,26+0,003 · +0,04%
25 thg 12, 20258,257−0,041 · −0,49%
24 thg 12, 20258,297+0,013 · +0,15%
23 thg 12, 20258,285+0,034 · +0,41%
22 thg 12, 20258,251+0,004 · +0,04%
21 thg 12, 20258,247−0,001 · −0,01%
20 thg 12, 20258,248−0,009 · −0,11%
19 thg 12, 20258,257−0,011 · −0,14%
18 thg 12, 20258,268−0,004 · −0,05%
17 thg 12, 20258,273−0,005 · −0,06%
16 thg 12, 20258,278−0,004 · −0,04%
15 thg 12, 20258,281−0,004 · −0,05%
14 thg 12, 20258,285+0,005 · +0,06%
13 thg 12, 20258,28+0,001 · +0,01%
12 thg 12, 20258,279+0,027 · +0,33%
11 thg 12, 20258,252+0,017 · +0,20%
9 thg 12, 20258,236−0,001 · −0,02%
8 thg 12, 20258,237+0,005 · +0,06%
7 thg 12, 20258,232−0,001 · −0,02%
6 thg 12, 20258,233−0,006 · −0,07%
5 thg 12, 20258,239−0,007 · −0,09%
4 thg 12, 20258,247+0,023 · +0,28%
3 thg 12, 20258,224+0,010 · +0,12%
2 thg 12, 20258,214+0,009 · +0,11%
1 thg 12, 20258,205−0,002 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.