Tỷ giá EUR sang CHF hôm nay

Tỷ giá EUR sang CHF tháng 10 năm 2025

EUR/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,93478
Đóng cửa
0,9275
Thấp nhất
0,92285
Cao nhất
0,93503
Thay đổi
−0,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,9275−0,00081 · −0,09%
30 thg 10, 20250,92831+0,00418 · +0,45%
29 thg 10, 20250,92413−0,00168 · −0,18%
28 thg 10, 20250,92581+0,00013 · +0,01%
27 thg 10, 20250,92568+0,00091 · +0,10%
26 thg 10, 20250,92477+0,00001 · 0,00%
25 thg 10, 20250,92476+0,00097 · +0,11%
24 thg 10, 20250,92378−0,00064 · −0,07%
23 thg 10, 20250,92443+0,00077 · +0,08%
22 thg 10, 20250,92366+0,00081 · +0,09%
21 thg 10, 20250,92285−0,00220 · −0,24%
20 thg 10, 20250,92504+0,00028 · +0,03%
19 thg 10, 20250,92477−0,00025 · −0,03%
18 thg 10, 20250,92502−0,00109 · −0,12%
17 thg 10, 20250,92611−0,00048 · −0,05%
16 thg 10, 20250,92659−0,00362 · −0,39%
15 thg 10, 20250,93021−0,00037 · −0,04%
14 thg 10, 20250,93058−0,00075 · −0,08%
13 thg 10, 20250,93133+0,00223 · +0,24%
12 thg 10, 20250,92911−0,00296 · −0,32%
11 thg 10, 20250,93207−0,00074 · −0,08%
10 thg 10, 20250,9328+0,00085 · +0,09%
9 thg 10, 20250,93196+0,00179 · +0,19%
8 thg 10, 20250,93017−0,00055 · −0,06%
7 thg 10, 20250,93072−0,00259 · −0,28%
6 thg 10, 20250,93331−0,00071 · −0,08%
5 thg 10, 20250,93402−0,00004 · 0,00%
4 thg 10, 20250,93406−0,00097 · −0,10%
3 thg 10, 20250,93503+0,00028 · +0,03%
2 thg 10, 20250,93476−0,00002 · 0,00%
1 thg 10, 20250,93478−0,00005 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.