Tỷ giá EUR sang BYN hôm nay

Tỷ giá EUR sang BYN tháng 1 năm 2026

EUR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,448
Đóng cửa
3,374
Thấp nhất
3,315
Cao nhất
3,475
Thay đổi
−1,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20263,374+0,013 · +0,38%
30 thg 1, 20263,361−0,050 · −1,45%
29 thg 1, 20263,411+0,011 · +0,32%
28 thg 1, 20263,40+0,019 · +0,57%
27 thg 1, 20263,381+0,036 · +1,08%
26 thg 1, 20263,345+0,009 · +0,27%
25 thg 1, 20263,336−0,004 · −0,13%
24 thg 1, 20263,34+0,025 · +0,74%
23 thg 1, 20263,315−0,047 · −1,40%
22 thg 1, 20263,363−0,021 · −0,61%
21 thg 1, 20263,383+0,034 · +1,01%
20 thg 1, 20263,35+0,002 · +0,06%
19 thg 1, 20263,3480,000 · 0,00%
18 thg 1, 20263,347+0,008 · +0,25%
17 thg 1, 20263,339−0,034 · −1,00%
16 thg 1, 20263,373−0,008 · −0,25%
15 thg 1, 20263,381−0,014 · −0,40%
14 thg 1, 20263,3950,000 · 0,00%
13 thg 1, 20263,395−0,015 · −0,45%
12 thg 1, 20263,411+0,004 · +0,11%
11 thg 1, 20263,407+0,002 · +0,06%
10 thg 1, 20263,405−0,038 · −1,11%
9 thg 1, 20263,443+0,010 · +0,28%
8 thg 1, 20263,433−0,008 · −0,22%
7 thg 1, 20263,441−0,034 · −0,97%
6 thg 1, 20263,475+0,036 · +1,05%
5 thg 1, 20263,439−0,004 · −0,10%
4 thg 1, 20263,4420,000 · 0,00%
3 thg 1, 20263,442−0,010 · −0,29%
2 thg 1, 20263,453+0,005 · +0,15%
1 thg 1, 20263,448+0,028 · +0,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.