Tỷ giá EUR sang BTC hôm nay

Tỷ giá EUR sang BTC tháng 9 năm 2026

EUR/BTC: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000147
Đóng cửa
0,0000136
Thấp nhất
0,0000132
Cao nhất
0,0000152
Thay đổi
−8,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,00001360,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00001370,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000136+0,0000001 · +0,97%
27 thg 9, 20260,0000135−0,0000001 · −0,47%
26 thg 9, 20260,0000136+0,0000001 · +0,42%
25 thg 9, 20260,00001350,0000000 · 0,00%
24 thg 9, 20260,0000136+0,0000004 · +3,03%
23 thg 9, 20260,0000132−0,0000002 · −1,82%
22 thg 9, 20260,0000134−0,0000007 · −5,07%
21 thg 9, 20260,0000141−0,0000002 · −1,14%
20 thg 9, 20260,0000143+0,0000001 · +0,91%
19 thg 9, 20260,0000142−0,0000007 · −4,84%
18 thg 9, 20260,0000149−0,0000002 · −1,13%
17 thg 9, 20260,0000151−0,0000002 · −1,15%
16 thg 9, 20260,0000152+0,0000004 · +2,48%
15 thg 9, 20260,0000149−0,0000001 · −0,40%
14 thg 9, 20260,0000149−0,0000001 · −0,77%
13 thg 9, 20260,0000150,0000000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,000015−0,0000001 · −0,52%
11 thg 9, 20260,0000151+0,0000002 · +1,59%
10 thg 9, 20260,0000149+0,0000001 · +0,77%
9 thg 9, 20260,00001470,0000000 · 0,00%
8 thg 9, 20260,0000147+0,0000002 · +1,03%
7 thg 9, 20260,0000146+0,0000001 · +0,45%
6 thg 9, 20260,0000145−0,0000001 · −0,53%
5 thg 9, 20260,0000146+0,0000002 · +1,57%
4 thg 9, 20260,0000144−0,0000006 · −3,73%
3 thg 9, 20260,00001490,0000000 · 0,00%
2 thg 9, 20260,0000149+0,0000002 · +1,43%
1 thg 9, 20260,0000147−0,0000002 · −1,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.