Tỷ giá EUR sang AUD hôm nay

Tỷ giá EUR sang AUD tháng 1 năm 2026

EUR/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,76
Đóng cửa
1,703
Thấp nhất
1,701
Cao nhất
1,76
Thay đổi
−2,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,703−0,003 · −0,18%
30 thg 1, 20261,706+0,005 · +0,31%
29 thg 1, 20261,701−0,017 · −0,99%
28 thg 1, 20261,718+0,001 · +0,03%
27 thg 1, 20261,717+0,002 · +0,14%
26 thg 1, 20261,715−0,001 · −0,05%
25 thg 1, 20261,7150,000 · 0,00%
24 thg 1, 20261,715−0,001 · −0,08%
23 thg 1, 20261,717−0,003 · −0,18%
22 thg 1, 20261,72−0,020 · −1,18%
21 thg 1, 20261,74+0,006 · +0,32%
20 thg 1, 20261,735−0,004 · −0,25%
19 thg 1, 20261,739+0,002 · +0,13%
18 thg 1, 20261,737+0,002 · +0,09%
17 thg 1, 20261,735+0,002 · +0,12%
16 thg 1, 20261,733−0,009 · −0,54%
15 thg 1, 20261,743+0,002 · +0,11%
14 thg 1, 20261,741+0,004 · +0,22%
13 thg 1, 20261,737−0,004 · −0,24%
12 thg 1, 20261,741+0,001 · +0,04%
11 thg 1, 20261,74−0,002 · −0,10%
10 thg 1, 20261,742+0,002 · +0,12%
9 thg 1, 20261,74+0,002 · +0,10%
8 thg 1, 20261,738+0,005 · +0,27%
7 thg 1, 20261,734−0,013 · −0,72%
6 thg 1, 20261,746−0,006 · −0,31%
5 thg 1, 20261,752−0,001 · −0,05%
4 thg 1, 20261,7530,000 · 0,00%
3 thg 1, 20261,752−0,005 · −0,28%
2 thg 1, 20261,757−0,003 · −0,16%
1 thg 1, 20261,76+0,006 · +0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.