Tỷ giá ETH sang XAU hôm nay

Tỷ giá ETH sang XAU tháng 10 năm 2025

ETH/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,078
Đóng cửa
0,95761
Thấp nhất
0,90341
Cao nhất
1,183
Thay đổi
−12,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,95761−0,03879 · −3,89%
30 thg 10, 20250,99639−0,00667 · −0,67%
29 thg 10, 20251,003−0,028 · −2,76%
28 thg 10, 20251,032+0,004 · +0,37%
27 thg 10, 20251,028+0,073 · +7,60%
26 thg 10, 20250,95508−0,00049 · −0,05%
25 thg 10, 20250,95557+0,01437 · +1,53%
24 thg 10, 20250,94121+0,00438 · +0,47%
23 thg 10, 20250,93683−0,00892 · −0,94%
22 thg 10, 20250,94575+0,03677 · +4,04%
21 thg 10, 20250,90898−0,01560 · −1,69%
20 thg 10, 20250,92458+0,02117 · +2,34%
19 thg 10, 20250,90341−0,00696 · −0,76%
18 thg 10, 20250,91037+0,00636 · +0,70%
17 thg 10, 20250,90401−0,04479 · −4,72%
16 thg 10, 20250,9488−0,03621 · −3,68%
15 thg 10, 20250,98501−0,03550 · −3,48%
14 thg 10, 20251,021−0,014 · −1,35%
13 thg 10, 20251,034+0,105 · +11,36%
12 thg 10, 20250,92898−0,00928 · −0,99%
11 thg 10, 20250,93826−0,16056 · −14,61%
10 thg 10, 20251,099−0,014 · −1,27%
9 thg 10, 20251,113−0,009 · −0,76%
8 thg 10, 20251,121−0,062 · −5,22%
7 thg 10, 20251,183+0,026 · +2,22%
6 thg 10, 20251,158+0,002 · +0,15%
5 thg 10, 20251,156+0,001 · +0,09%
4 thg 10, 20251,155−0,006 · −0,52%
3 thg 10, 20251,161+0,029 · +2,57%
2 thg 10, 20251,132+0,053 · +4,96%
1 thg 10, 20251,078−0,014 · −1,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.