Tỷ giá ETH sang VND hôm nay

Tỷ giá ETH sang VND tháng 7 năm 2026

ETH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
41.859.242,20
Đóng cửa
50.028.971,29
Thấp nhất
41.859.242,20
Cao nhất
51.132.326,14
Thay đổi
+20,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202650.028.971,29−273.087,53 · −0,54%
30 thg 7, 202650.302.058,82+60.354,21 · +0,12%
29 thg 7, 202650.241.704,60+828.845,95 · +1,68%
28 thg 7, 202649.412.858,65−1.719.467,49 · −3,36%
27 thg 7, 202651.132.326,14+1.689.526,75 · +3,42%
26 thg 7, 202649.442.799,39+533.279,15 · +1,09%
25 thg 7, 202648.909.520,24−442.153,80 · −0,90%
24 thg 7, 202649.351.674,04−1.248.186,20 · −2,47%
23 thg 7, 202650.599.860,24−123.241,11 · −0,24%
22 thg 7, 202650.723.101,34+216.055,31 · +0,43%
21 thg 7, 202650.507.046,04+1.276.304,97 · +2,59%
20 thg 7, 202649.230.741,06+269.439,95 · +0,55%
19 thg 7, 202648.961.301,12+618.716,82 · +1,28%
18 thg 7, 202648.342.584,30−237.137,43 · −0,49%
17 thg 7, 202648.579.721,73−2.020.338,10 · −3,99%
16 thg 7, 202650.600.059,83+1.634.646,33 · +3,34%
15 thg 7, 202648.965.413,50+2.200.312,04 · +4,71%
14 thg 7, 202646.765.101,46−327.825,90 · −0,70%
13 thg 7, 202647.092.927,36−333.453,68 · −0,70%
12 thg 7, 202647.426.381,04+336.414,49 · +0,71%
11 thg 7, 202647.089.966,55+407.918,20 · +0,87%
10 thg 7, 202646.682.048,35+1.251.262,43 · +2,75%
9 thg 7, 202645.430.785,92−908.966,53 · −1,96%
8 thg 7, 202646.339.752,45−196.802,48 · −0,42%
7 thg 7, 202646.536.554,93−246.590,14 · −0,53%
6 thg 7, 202646.783.145,07+489.410,93 · +1,06%
5 thg 7, 202646.293.734,14+244.651,55 · +0,53%
4 thg 7, 202646.049.082,59+1.262.213,15 · +2,82%
3 thg 7, 202644.786.869,44+1.768.063,88 · +4,11%
2 thg 7, 202643.018.805,57+1.159.563,37 · +2,77%
1 thg 7, 202641.859.242,20+241.642,85 · +0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.