Tỷ giá ETH sang VND hôm nay

Tỷ giá ETH sang VND tháng 3 năm 2026

ETH/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53.060.384,99
Đóng cửa
54.634.701,82
Thấp nhất
51.203.173,00
Cao nhất
61.859.914,47
Thay đổi
+8,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202654.634.701,82+1.146.736,29 · +2,14%
30 thg 3, 202653.487.965,54+630.329,60 · +1,19%
29 thg 3, 202652.857.635,93+595.174,64 · +1,14%
28 thg 3, 202652.262.461,29−2.240.931,65 · −4,11%
27 thg 3, 202654.503.392,94−2.034.240,82 · −3,60%
26 thg 3, 202656.537.633,76−322.721,67 · −0,57%
25 thg 3, 202656.860.355,43+426.130,14 · +0,76%
24 thg 3, 202656.434.225,29+2.254.149,93 · +4,16%
23 thg 3, 202654.180.075,36−1.072.036,78 · −1,94%
22 thg 3, 202655.252.112,14−1.386.225,36 · −2,45%
21 thg 3, 202656.638.337,49+512.951,67 · +0,91%
20 thg 3, 202656.125.385,82−1.904.196,59 · −3,28%
19 thg 3, 202658.029.582,41−3.372.573,95 · −5,49%
18 thg 3, 202661.402.156,36−457.758,11 · −0,74%
17 thg 3, 202661.859.914,47+4.505.851,31 · +7,86%
16 thg 3, 202657.354.063,16+2.081.071,69 · +3,77%
15 thg 3, 202655.272.991,48+233.073,22 · +0,42%
14 thg 3, 202655.039.918,25−447.383,83 · −0,81%
13 thg 3, 202655.487.302,08+2.134.533,74 · +4,00%
12 thg 3, 202653.352.768,34+26.663,91 · +0,05%
11 thg 3, 202653.326.104,43−45.436,01 · −0,09%
10 thg 3, 202653.371.540,44+2.058.026,08 · +4,01%
9 thg 3, 202651.313.514,36−165.840,23 · −0,32%
8 thg 3, 202651.479.354,60−93.305,49 · −0,18%
7 thg 3, 202651.572.660,09−3.120.438,96 · −5,71%
6 thg 3, 202654.693.099,05−785.565,15 · −1,42%
5 thg 3, 202655.478.664,20+3.777.101,62 · +7,31%
4 thg 3, 202651.701.562,58−1.063.912,72 · −2,02%
3 thg 3, 202652.765.475,30+1.562.302,31 · +3,05%
2 thg 3, 202651.203.173,00−1.857.211,99 · −3,50%
1 thg 3, 202653.060.384,99+2.686.106,80 · +5,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.